Finance

Danh sách
Tại sao CHIC tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHIC:BKK
Chic Republic PCL
0,30 ฿
+3,45%
(+0,010) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHIC...
Mở
0,29 ฿
Cao
0,30 ฿
Thấp
0,27 ฿
Vốn hoá thị trường
408,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,99 N
Khối lượng
78,50 N
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 ฿
EPS
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
278
Mở
0,29 ฿
Cao
0,30 ฿
Thấp
0,27 ฿
Vốn hoá thị trường
408,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,99 N
Khối lượng
78,50 N
Chỉ số P/E
20,83
Cao nhất trong 52 tuần
0,36 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 ฿
EPS
0,01 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chic Republic PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên278
Ngày thành lập26 thg 5, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,15 Tr
168,85 Tr
166,65 Tr
141,04 Tr
Giá vốn hàng bán
65,84 Tr
61,40 Tr
70,89 Tr
57,41 Tr
Chi phí doanh thu
65,84 Tr
61,40 Tr
70,89 Tr
57,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,73 Tr
84,87 Tr
80,24 Tr
79,78 Tr
Chi phí hoạt động
87,73 Tr
84,87 Tr
80,24 Tr
79,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,58 Tr
146,28 Tr
151,13 Tr
137,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,58 Tr
22,57 Tr
15,52 Tr
3,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-706,00 N
14,67 Tr
7,86 Tr
-3,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-706,00 N
14,67 Tr
7,86 Tr
-3,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,03 Tr
-221,43 N
1,22 Tr
-601,00 N
Thuế suất hiệu dụng
287,39%
-1,51%
15,60%
15,95%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,23 Tr
14,89 Tr
6,63 Tr
-3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,76%
8,82%
3,98%
-2,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 N
110,19 N
35,00 N
116,00 N
Chi phí lãi suất
-8,30 Tr
-8,01 Tr
-7,70 Tr
-7,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,28 Tr
-7,90 Tr
-7,66 Tr
-7,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,65 Tr
38,18 Tr
39,54 Tr
28,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
574,00 N
4,62 N
461,00 N
-
Các ứng dụng của Google