Finance

Danh sách
CHI:ASX
Channel Infrastructure NZ Ltd
2,80 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 12:26:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHI...
Mở
2,80 AU$
Cao
2,80 AU$
Thấp
2,80 AU$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 AU$
Số nhân viên
105
Mở
2,80 AU$
Cao
2,80 AU$
Thấp
2,80 AU$
Vốn hoá thị trường
1,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
821,00
Khối lượng
200,00
Cao nhất trong 52 tuần
3,00 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,39 AU$
Số nhân viên
105
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Channel Infrastructure NZ Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên105
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchannelnz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NZD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NZD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
34,99 Tr
34,99 Tr
36,46 Tr
36,46 Tr
Giá vốn hàng bán
4,51 Tr
4,51 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Chi phí doanh thu
4,51 Tr
4,51 Tr
5,02 Tr
5,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,02 Tr
8,02 Tr
7,02 Tr
7,02 Tr
Chi phí hoạt động
19,56 Tr
19,56 Tr
18,20 Tr
18,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
24,07 Tr
24,07 Tr
23,22 Tr
23,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,92 Tr
10,92 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-193,50 N
-193,50 N
3,99 Tr
3,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,75 Tr
6,75 Tr
13,13 Tr
13,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,75 Tr
6,75 Tr
13,13 Tr
13,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
2,83 Tr
3,50 Tr
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,85%
41,85%
26,67%
26,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
82,50 N
82,50 N
9,09 Tr
9,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,24%
0,24%
24,93%
24,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 N
27,00 N
17,50 N
17,50 N
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,12 Tr
-4,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,97 Tr
-3,97 Tr
-4,10 Tr
-4,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,54 Tr
11,54 Tr
11,18 Tr
11,18 Tr
EBITDA
24,16 Tr
24,16 Tr
24,42 Tr
24,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google