Finance

Danh sách
CHHQF:OTCMKTS
China Hongqiao Group Ltd
2,61 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHHQF...
Vốn hoá thị trường
192,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,00
Khối lượng
86,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 US$
Beta
-172,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,82 T
Số nhân viên
53 N
Vốn hoá thị trường
192,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
651,00
Khối lượng
86,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 US$
Beta
-172,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,82 T
Số nhân viên
53 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Hongqiao Group Limited is one of the world's largest producers of primary aluminium. Headquartered in Binzhou, Shandong Province, and registered in Hong Kong, the company rose from a textile background in the 1990s to surpass five million tonnes of smelting capacity within fifteen years. It is listed on the Hong Kong Stock Exchange and incorporated in the Cayman Islands. Since 2015 Hongqiao's output has generally ranked second globally, behind only Chalco. Wikipedia
Giới thiệu về China Hongqiao Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên52,7 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
40,66 T
40,66 T
43,75 T
43,75 T
Giá vốn hàng bán
30,60 T
30,60 T
30,25 T
30,25 T
Chi phí doanh thu
30,60 T
30,60 T
30,25 T
30,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,17 T
1,17 T
1,68 T
1,68 T
Chi phí hoạt động
1,17 T
1,17 T
1,68 T
1,68 T
Tổng chi phí hoạt động
31,77 T
31,77 T
31,93 T
31,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,88 T
8,88 T
11,82 T
11,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-977,32 Tr
-977,32 Tr
692,62 Tr
692,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,64 T
7,64 T
12,58 T
12,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,57 T
7,57 T
12,86 T
12,86 T
Chi phí thuế thu nhập
2,34 T
2,34 T
3,02 T
3,02 T
Thuế suất hiệu dụng
30,62%
30,62%
24,03%
24,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,54 Tr
1,54 Tr
Thu nhập ròng
5,14 T
5,14 T
8,61 T
8,61 T
Biên lợi nhuận ròng
12,64%
12,64%
19,67%
19,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
352,25 Tr
352,25 Tr
365,10 Tr
365,10 Tr
Chi phí lãi suất
-1,10 T
-1,10 T
-554,84 Tr
-554,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-747,31 Tr
-747,31 Tr
-189,74 Tr
-189,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,45 T
10,45 T
13,69 T
13,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,72 Tr
-34,72 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google