Finance

Danh sách
CHH:LON
Churchill China plc
360,00 GBX
+1,41%
(+5,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHH...
Mở
359,90 GBX
Cao
370,00 GBX
Thấp
359,90 GBX
Vốn hoá thị trường
39,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
12,66 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
5,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
271,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
687
Mở
359,90 GBX
Cao
370,00 GBX
Thấp
359,90 GBX
Vốn hoá thị trường
39,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,82 N
Khối lượng
12,66 N
Cổ tức
5,83%
Cổ tức hằng quý
5,25 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,62
Cao nhất trong 52 tuần
460,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
271,00 GBX
EPS
0,34 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,00 Tr
Số nhân viên
687
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Churchill China PLC is an English pottery manufacturer based in Stoke-on-Trent in England. Wikipedia
Giới thiệu về Churchill China plc
Giám đốc điều hànhDavid M. O'Connor
Số nhân viên687
Ngày thành lập1795
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,90 Tr
18,90 Tr
18,72 Tr
18,72 Tr
Giá vốn hàng bán
5,92 Tr
5,92 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
5,92 Tr
5,92 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,31 Tr
27,31 Tr
-114,00 N
-114,00 N
Chi phí hoạt động
11,40 Tr
11,40 Tr
17,54 Tr
17,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,32 Tr
17,32 Tr
17,54 Tr
17,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,59 Tr
1,59 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,46 Tr
1,46 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,45 Tr
1,45 Tr
1,14 Tr
1,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
438,50 N
438,50 N
302,00 N
302,00 N
Thuế suất hiệu dụng
29,96%
29,96%
26,46%
26,46%
Chi phí hoạt động khác
-17,82 Tr
-17,82 Tr
17,65 Tr
17,65 Tr
Thu nhập ròng
1,02 Tr
1,02 Tr
839,50 N
839,50 N
Biên lợi nhuận ròng
5,42%
5,42%
4,49%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,50 N
15,50 N
15,50 N
15,50 N
Chi phí lãi suất
-65,50 N
-65,50 N
-51,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-50,00 N
-50,00 N
-35,50 N
-35,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,90 Tr
1,90 Tr
-
-
EBITDA
2,34 Tr
2,34 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,50 N
-9,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google