Finance

Danh sách
CHGP:KLSE
Chin Hin Group Property Bhd
0,95 MYR
-1,55%
(-0,015) 1 ngày
12 thg 10, 11:14:56 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHGP...
Mở
0,96 MYR
Cao
0,96 MYR
Thấp
0,95 MYR
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,23 N
Khối lượng
70,00 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
282
Mở
0,96 MYR
Cao
0,96 MYR
Thấp
0,95 MYR
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
182,23 N
Khối lượng
70,00 N
Cổ tức
2,63%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 MYR
EPS
0,08 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,39 T
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chin Hin Group Property Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,08 Tr
293,85 Tr
241,67 Tr
264,24 Tr
Giá vốn hàng bán
210,94 Tr
240,00 Tr
190,91 Tr
206,41 Tr
Chi phí doanh thu
210,94 Tr
240,00 Tr
190,91 Tr
206,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,90 Tr
43,81 Tr
17,29 Tr
24,66 Tr
Chi phí hoạt động
25,58 Tr
8,32 Tr
20,10 Tr
28,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,52 Tr
248,32 Tr
211,01 Tr
234,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,56 Tr
45,53 Tr
30,66 Tr
29,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
37,21 Tr
23,83 Tr
20,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,42 Tr
38,09 Tr
23,87 Tr
20,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,04 Tr
16,24 Tr
6,88 Tr
6,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,80%
43,66%
28,87%
30,46%
Chi phí hoạt động khác
673,00 N
-35,49 Tr
2,81 Tr
3,46 Tr
Thu nhập ròng
11,36 Tr
20,63 Tr
14,12 Tr
11,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
7,02%
5,84%
4,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,22 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-9,15 Tr
-8,66 Tr
-6,79 Tr
-8,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,15 Tr
-7,44 Tr
-6,79 Tr
-8,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,14 Tr
47,29 Tr
32,09 Tr
31,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google