Finance

Danh sách
Tại sao CHGCF giảm 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHGCF:OTCMKTS
Chugai Pharmaceutical Co Ltd
37,18 US$
-2,84%
(-1,08) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHGCF...
Mở
38,14 US$
Cao
39,35 US$
Thấp
36,52 US$
Vốn hoá thị trường
10,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 N
Khối lượng
11,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
68,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,79 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
5 N
Mở
38,14 US$
Cao
39,35 US$
Thấp
36,52 US$
Vốn hoá thị trường
10,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
10,95 N
Khối lượng
11,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
68,08 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,79 US$
Beta
1,91
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chugai Pharmaceutical Co., Ltd. is a drug manufacturer operating in Japan. It is a subsidiary controlled by Hoffmann-La Roche, which owns 62% of the company as of 30 June 2014. The company is headquartered in Tokyo. Osamu Nagayama is the current representative director and chairman. Tatsuro Kosaka is the current representative director, president and CEO. Wikipedia
Giới thiệu về Chugai Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hànhOsamu Okuda
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập10 thg 3, 1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
333,18 T
346,30 T
321,75 T
341,58 T
Giá vốn hàng bán
100,24 T
87,56 T
92,79 T
104,22 T
Chi phí doanh thu
100,24 T
87,56 T
92,79 T
104,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
48,60 T
52,41 T
41,89 T
47,76 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,89 T
36,92 T
28,90 T
29,04 T
Chi phí hoạt động
76,45 T
89,74 T
70,19 T
76,51 T
Tổng chi phí hoạt động
176,69 T
177,30 T
162,98 T
180,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,48 T
169,01 T
158,76 T
160,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-356,00 Tr
994,00 Tr
1,43 T
3,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
156,07 T
169,90 T
160,20 T
169,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
156,07 T
169,90 T
160,20 T
169,02 T
Chi phí thuế thu nhập
44,86 T
41,50 T
44,78 T
52,69 T
Thuế suất hiệu dụng
28,74%
24,42%
27,95%
31,17%
Chi phí hoạt động khác
-38,00 Tr
405,00 Tr
-596,00 Tr
-291,00 Tr
Thu nhập ròng
111,21 T
128,41 T
115,42 T
116,33 T
Biên lợi nhuận ròng
33,38%
37,08%
35,87%
34,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
5,13 T
Chi phí lãi suất
-58,00 Tr
-95,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-58,00 Tr
-95,00 Tr
-
5,13 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
156,78 T
200,44 T
159,26 T
161,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,53 T
-
-
Các ứng dụng của Google