Finance

Danh sách
Tại sao CHG tăng 7,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHG:FRA
CHAPTERS Group AG
43,80 €
+7,48%
(+3,05) 1 ngày
13 thg 10, 09:08:06 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHG...
Mở
43,80 €
Cao
43,80 €
Thấp
43,80 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,30 €
EPS
-1,45 €
Số nhân viên
1 N
Mở
43,80 €
Cao
43,80 €
Thấp
43,80 €
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
46,55 €
Thấp nhất trong 52 tuần
25,30 €
EPS
-1,45 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CHAPTERS Group AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,92 Tr
54,92 Tr
52,56 Tr
52,56 Tr
Giá vốn hàng bán
38,01 Tr
38,01 Tr
37,44 Tr
37,44 Tr
Chi phí doanh thu
38,01 Tr
38,01 Tr
37,44 Tr
37,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,42 Tr
1,42 Tr
1,21 Tr
1,21 Tr
Chi phí hoạt động
10,16 Tr
10,16 Tr
13,59 Tr
13,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,16 Tr
48,16 Tr
51,03 Tr
51,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,76 Tr
6,76 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,27 N
140,27 N
194,75 N
194,75 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-10,84 Tr
-10,84 Tr
-14,18 Tr
-14,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,99 Tr
2,99 Tr
-2,85 Tr
-2,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
349,13 N
349,13 N
1,54 Tr
1,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,22%
-3,22%
-10,90%
-10,90%
Chi phí hoạt động khác
11,08 Tr
11,08 Tr
8,76 Tr
8,76 Tr
Thu nhập ròng
-6,78 Tr
-6,78 Tr
-10,58 Tr
-10,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,35%
-12,35%
-20,13%
-20,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
457,46 N
457,46 N
527,68 N
527,68 N
Chi phí lãi suất
-4,91 Tr
-4,91 Tr
-5,16 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-4,45 Tr
-4,63 Tr
-4,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-2,35 Tr
-2,35 Tr
3,61 Tr
3,61 Tr
EBITDA
22,18 Tr
22,18 Tr
17,20 Tr
17,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-4,19 Tr
-4,19 Tr
-993,96 N
-993,96 N
Các ứng dụng của Google