Finance

Danh sách
CHEVIOT:NSE
Cheviot Co Ltd
1.159,20 ₹
+1,36%
(+15,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEVIOT...
Mở
1.142,30 ₹
Cao
1.159,20 ₹
Thấp
1.137,90 ₹
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
747,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.370,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
898,00 ₹
EPS
116,86 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
1.142,30 ₹
Cao
1.159,20 ₹
Thấp
1.137,90 ₹
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,52 N
Khối lượng
747,00
Cổ tức
2,16%
Cổ tức hằng quý
6,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,92
Cao nhất trong 52 tuần
1.370,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
898,00 ₹
EPS
116,86 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cheviot Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,84 N
Ngày thành lập1897
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,39 T
1,41 T
1,71 T
Giá vốn hàng bán
867,00 Tr
865,07 Tr
908,02 Tr
1,16 T
Chi phí doanh thu
867,00 Tr
865,07 Tr
908,02 Tr
1,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,11 Tr
174,78 Tr
175,74 Tr
170,92 Tr
Chi phí hoạt động
409,45 Tr
387,52 Tr
346,56 Tr
357,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,25 T
1,25 T
1,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,69 Tr
136,03 Tr
151,50 Tr
191,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
82,97 Tr
-261,37 Tr
363,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
202,22 Tr
218,02 Tr
-85,45 Tr
554,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
204,64 Tr
218,02 Tr
-77,54 Tr
554,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
53,83 Tr
46,07 Tr
5,09 Tr
101,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,62%
21,13%
-5,96%
18,26%
Chi phí hoạt động khác
181,28 Tr
192,23 Tr
149,85 Tr
167,00 Tr
Thu nhập ròng
148,39 Tr
171,96 Tr
-90,54 Tr
452,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,01%
12,38%
-6,44%
26,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
32,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,05 Tr
-985,00 N
-1,33 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 Tr
-985,00 N
30,68 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,06 Tr
20,52 Tr
20,97 Tr
19,36 Tr
EBITDA
224,83 Tr
151,71 Tr
170,43 Tr
210,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google