Finance

Danh sách
Tại sao CHENNPETRO giảm 6,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHENNPETRO:NSE
Chennai Petroleum Corporation Ltd
1.439,00 ₹
-6,93%
(-107,10) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHENNPETRO...
Mở
1.553,00 ₹
Cao
1.560,00 ₹
Thấp
1.434,60 ₹
Vốn hoá thị trường
215,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
15,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.677,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
716,80 ₹
EPS
280,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.553,00 ₹
Cao
1.560,00 ₹
Thấp
1.434,60 ₹
Vốn hoá thị trường
215,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
4,31%
Cổ tức hằng quý
15,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
5,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.677,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
716,80 ₹
EPS
280,29 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chennai Petroleum Corporation Limited, formerly known as Madras Refineries Limited, is a subsidiary of Indian Oil Corporation Limited which is under the ownership of Ministry of Petroleum and Natural Gas of the Government of India. It is headquartered in Chennai, India. It was formed as a joint venture in 1965 between the Government of India, Amoco and National Iranian Oil Company, having a shareholding in the ratio 74%: 13%: 13% respectively. From the grassroots stage CPCL Refinery was set up with an installed capacity of 2.5 million tonnes per year in a record time of 27 months at a cost of ₹430 million without any time or cost overrun. Wikipedia
Giới thiệu về Chennai Petroleum Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập18 thg 11, 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpcl.co.in
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
273,69 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,27 T
156,83 T
168,17 T
273,69 T
Giá vốn hàng bán
145,22 T
136,10 T
144,95 T
251,89 T
Chi phí doanh thu
145,22 T
136,10 T
144,95 T
251,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,73 T
1,65 T
1,41 T
Chi phí hoạt động
8,12 T
7,53 T
963,60 Tr
7,81 T
Tổng chi phí hoạt động
153,35 T
143,62 T
145,91 T
259,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,93 T
13,21 T
22,26 T
14,00 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,40 Tr
290,10 Tr
-291,50 Tr
177,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 T
13,31 T
19,13 T
13,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
13,31 T
18,91 T
13,80 T
Chi phí thuế thu nhập
2,63 T
3,30 T
4,91 T
3,49 T
Thuế suất hiệu dụng
26,76%
24,77%
25,66%
25,28%
Chi phí hoạt động khác
5,21 T
4,22 T
-2,19 T
4,85 T
Thu nhập ròng
7,19 T
10,02 T
14,22 T
10,31 T
Biên lợi nhuận ròng
4,40%
6,39%
8,45%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
288,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-339,60 Tr
-326,50 Tr
-163,70 Tr
-521,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-339,60 Tr
-326,50 Tr
124,70 Tr
-521,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,52 T
1,57 T
1,46 T
1,55 T
EBITDA
11,44 T
14,70 T
23,76 T
15,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google