Finance

Danh sách
CHEMM:CPH
ChemoMetec A/S
589,50 DKK
-1,17%
(-7,00) 1 ngày
22 thg 10, 10:50:56 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEMM...
Mở
596,50 DKK
Cao
600,50 DKK
Thấp
587,50 DKK
Vốn hoá thị trường
10,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,92 N
Khối lượng
9,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
600,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
587,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,40 Tr
Số nhân viên
174
Mở
596,50 DKK
Cao
600,50 DKK
Thấp
587,50 DKK
Vốn hoá thị trường
10,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
74,92 N
Khối lượng
9,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
600,50 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
587,50 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,40 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ChemoMetec A/S
Giám đốc điều hànhMichael Valsted Eising
Số nhân viên174
Ngày thành lập2 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
124,51 Tr
124,51 Tr
131,02 Tr
131,02 Tr
Giá vốn hàng bán
6,42 Tr
6,42 Tr
6,11 Tr
6,11 Tr
Chi phí doanh thu
6,42 Tr
6,42 Tr
6,11 Tr
6,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,00 Tr
50,00 Tr
52,37 Tr
52,37 Tr
Chi phí hoạt động
57,80 Tr
57,80 Tr
59,70 Tr
59,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,22 Tr
64,22 Tr
65,81 Tr
65,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,29 Tr
60,29 Tr
65,21 Tr
65,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
60,74 Tr
60,74 Tr
68,35 Tr
68,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,74 Tr
60,74 Tr
68,35 Tr
68,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,75 Tr
13,75 Tr
14,42 Tr
14,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,64%
22,64%
21,09%
21,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,99 Tr
46,99 Tr
53,93 Tr
53,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
37,74%
37,74%
41,16%
41,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
974,50 N
974,50 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-526,00 N
-526,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
448,50 N
448,50 N
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,79 Tr
7,79 Tr
7,33 Tr
7,33 Tr
EBITDA
63,73 Tr
63,73 Tr
69,21 Tr
69,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google