Finance

Danh sách
CHEMFAB:NSE
Chemfab Alkalis Ltd
332,00 ₹
+0,41%
(+1,35) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEMFAB...
Mở
328,90 ₹
Cao
332,00 ₹
Thấp
324,95 ₹
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 N
Khối lượng
1,34 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
657,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
290,35 ₹
EPS
-0,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,89 Tr
Số nhân viên
219
Mở
328,90 ₹
Cao
332,00 ₹
Thấp
324,95 ₹
Vốn hoá thị trường
4,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,36 N
Khối lượng
1,34 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
657,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
290,35 ₹
EPS
-0,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,89 Tr
Số nhân viên
219
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemfab Alkalis Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên219
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
765,62 Tr
681,44 Tr
747,76 Tr
731,60 Tr
Giá vốn hàng bán
532,81 Tr
498,58 Tr
591,87 Tr
490,68 Tr
Chi phí doanh thu
532,81 Tr
498,58 Tr
591,87 Tr
490,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,70 Tr
65,90 Tr
71,63 Tr
66,93 Tr
Chi phí hoạt động
244,28 Tr
238,13 Tr
146,22 Tr
217,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
777,10 Tr
736,71 Tr
738,09 Tr
708,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,48 Tr
-55,26 Tr
9,67 Tr
23,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,58 Tr
27,68 Tr
-22,74 Tr
20,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-13,32 Tr
-47,93 Tr
12,25 Tr
22,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,32 Tr
-47,93 Tr
-27,36 Tr
22,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,79 Tr
-3,45 Tr
7,40 Tr
-35,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-51,01%
7,21%
60,44%
-157,70%
Chi phí hoạt động khác
108,45 Tr
97,57 Tr
-4,92 Tr
72,71 Tr
Thu nhập ròng
-20,11 Tr
-44,48 Tr
4,85 Tr
57,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,63%
-6,53%
0,65%
7,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,49 Tr
-
Chi phí lãi suất
-19,41 Tr
-20,35 Tr
-18,78 Tr
-22,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,41 Tr
-20,35 Tr
-14,29 Tr
-22,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
66,13 Tr
74,66 Tr
79,50 Tr
77,79 Tr
EBITDA
53,53 Tr
33,85 Tr
78,48 Tr
94,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google