Finance

Danh sách
CHEMCON:NSE
Chemcon Speciality Chemicals Ltd
216,75 ₹
-0,24%
(-0,53) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEMCON...
Mở
217,92 ₹
Cao
223,47 ₹
Thấp
210,87 ₹
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,20 N
Khối lượng
75,16 N
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
288,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
7,69 ₹
Số nhân viên
238
Mở
217,92 ₹
Cao
223,47 ₹
Thấp
210,87 ₹
Vốn hoá thị trường
7,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,20 N
Khối lượng
75,16 N
Chỉ số P/E
28,18
Cao nhất trong 52 tuần
288,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
125,00 ₹
EPS
7,69 ₹
Số nhân viên
238
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemcon Speciality Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên238
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webcscpl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
537,14 Tr
573,25 Tr
754,22 Tr
664,87 Tr
Giá vốn hàng bán
342,07 Tr
378,07 Tr
549,09 Tr
368,84 Tr
Chi phí doanh thu
342,07 Tr
378,07 Tr
549,09 Tr
368,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,42 Tr
48,35 Tr
59,21 Tr
57,03 Tr
Chi phí hoạt động
154,19 Tr
156,90 Tr
142,90 Tr
179,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,26 Tr
534,98 Tr
691,99 Tr
548,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,89 Tr
38,28 Tr
62,22 Tr
116,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,47 Tr
36,34 Tr
-114,18 Tr
37,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
79,42 Tr
67,94 Tr
87,92 Tr
145,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
79,42 Tr
67,94 Tr
84,78 Tr
145,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,96 Tr
17,00 Tr
24,21 Tr
35,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,65%
25,03%
27,54%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
77,09 Tr
80,33 Tr
51,30 Tr
84,68 Tr
Thu nhập ròng
57,46 Tr
50,93 Tr
63,71 Tr
109,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,70%
8,88%
8,45%
16,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
120,95 Tr
-
Chi phí lãi suất
-932,00 N
-6,67 Tr
-8,91 Tr
-8,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-932,00 N
-6,67 Tr
112,03 Tr
-8,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,68 Tr
28,22 Tr
32,39 Tr
37,50 Tr
EBITDA
68,35 Tr
64,54 Tr
91,09 Tr
145,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google