Finance

Danh sách
Tại sao CHEMBONDCH giảm 7,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHEMBONDCH:NSE
Chembond Chemicals Ltd
234,00 ₹
-7,71%
(-19,56) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEMBONDCH...
Mở
248,00 ₹
Cao
259,00 ₹
Thấp
227,52 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 N
Khối lượng
19,93 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,85 ₹
EPS
14,21 ₹
Số nhân viên
119
Mở
248,00 ₹
Cao
259,00 ₹
Thấp
227,52 ₹
Vốn hoá thị trường
6,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 N
Khối lượng
19,93 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,47
Cao nhất trong 52 tuần
290,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
104,85 ₹
EPS
14,21 ₹
Số nhân viên
119
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chembond Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên119
Ngày thành lập2023
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
730,40 Tr
863,46 Tr
1,01 T
864,82 Tr
Giá vốn hàng bán
348,45 Tr
448,24 Tr
549,88 Tr
486,97 Tr
Chi phí doanh thu
348,45 Tr
448,24 Tr
549,88 Tr
486,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
139,50 Tr
161,36 Tr
206,20 Tr
153,43 Tr
Chi phí hoạt động
288,34 Tr
304,78 Tr
297,36 Tr
276,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
636,79 Tr
753,02 Tr
847,24 Tr
763,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,61 Tr
110,43 Tr
166,61 Tr
101,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,08 Tr
10,45 Tr
-42,48 Tr
27,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
96,12 Tr
119,17 Tr
139,31 Tr
127,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,12 Tr
119,17 Tr
134,50 Tr
127,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,20 Tr
22,05 Tr
23,24 Tr
32,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,17%
18,50%
16,69%
25,29%
Chi phí hoạt động khác
135,69 Tr
130,29 Tr
75,38 Tr
111,12 Tr
Thu nhập ròng
72,46 Tr
97,37 Tr
117,14 Tr
95,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,92%
11,28%
11,55%
11,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,56 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,72 Tr
-
-1,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,51 Tr
-1,72 Tr
22,56 Tr
-1,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,15 Tr
13,13 Tr
15,32 Tr
11,79 Tr
EBITDA
106,15 Tr
122,40 Tr
179,60 Tr
114,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google