Finance

Danh sách
CHEMBOND:NSE
Chembond Material Technologies Ltd
189,10 ₹
-0,81%
(-1,54) 1 ngày
15 thg 10, 14:04:27 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEMBOND...
Mở
194,49 ₹
Cao
196,79 ₹
Thấp
189,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
236,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,15 ₹
EPS
10,89 ₹
Số nhân viên
283
Mở
194,49 ₹
Cao
196,79 ₹
Thấp
189,10 ₹
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,12 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
17,37
Cao nhất trong 52 tuần
236,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,15 ₹
EPS
10,89 ₹
Số nhân viên
283
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chembond Material Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên283
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webchembond.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
577,50 Tr
628,95 Tr
717,54 Tr
724,16 Tr
Giá vốn hàng bán
333,15 Tr
370,38 Tr
449,18 Tr
459,08 Tr
Chi phí doanh thu
333,15 Tr
370,38 Tr
449,18 Tr
459,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
89,49 Tr
98,25 Tr
207,69 Tr
110,18 Tr
Chi phí hoạt động
216,16 Tr
225,25 Tr
202,90 Tr
243,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,31 Tr
595,63 Tr
652,07 Tr
702,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
28,19 Tr
33,32 Tr
65,46 Tr
21,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,26 Tr
15,56 Tr
-42,75 Tr
37,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,48 Tr
29,65 Tr
43,36 Tr
58,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,48 Tr
47,61 Tr
39,99 Tr
58,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,80 Tr
13,76 Tr
8,51 Tr
1,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-34,40%
46,42%
19,63%
1,78%
Chi phí hoạt động khác
114,66 Tr
118,89 Tr
-14,38 Tr
125,14 Tr
Thu nhập ròng
38,27 Tr
15,89 Tr
34,85 Tr
57,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,63%
2,53%
4,86%
7,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-967,00 N
-1,27 Tr
-
-615,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-967,00 N
-1,27 Tr
20,59 Tr
-615,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,01 Tr
8,10 Tr
8,38 Tr
8,49 Tr
EBITDA
37,61 Tr
39,78 Tr
74,09 Tr
29,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google