Finance

Danh sách
CHEM:IDX
Chemstar Indonesia Tbk PT
59,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:05:52 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEM...
Mở
59 IDR
Cao
61 IDR
Thấp
58 IDR
Vốn hoá thị trường
100,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,46 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
170 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
49 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
63
Mở
59 IDR
Cao
61 IDR
Thấp
58 IDR
Vốn hoá thị trường
100,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,46 Tr
Khối lượng
5,61 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
170 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
49 IDR
EPS
-1 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemstar Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
54,75 T
57,05 T
44,42 T
54,88 T
Giá vốn hàng bán
45,27 T
46,88 T
37,64 T
44,55 T
Chi phí doanh thu
45,27 T
46,88 T
37,64 T
44,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,20 T
10,87 T
8,68 T
8,49 T
Chi phí hoạt động
8,23 T
10,97 T
8,71 T
8,50 T
Tổng chi phí hoạt động
53,50 T
57,85 T
46,34 T
53,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,25 T
-802,82 Tr
-1,93 T
1,83 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
882,34 Tr
-503,27 Tr
566,30 Tr
-17,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
834,17 Tr
-1,08 T
-2,66 T
463,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
834,17 Tr
-1,08 T
-2,66 T
463,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,81 Tr
-238,27 Tr
-53,60 Tr
-53,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,39%
22,06%
2,01%
-11,55%
Chi phí hoạt động khác
31,54 Tr
96,71 Tr
30,36 Tr
10,18 Tr
Thu nhập ròng
647,36 Tr
-842,02 Tr
-2,61 T
517,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,18%
-1,48%
-5,87%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,59 Tr
2,77 Tr
2,52 Tr
2,72 Tr
Chi phí lãi suất
-2,28 T
-553,35 Tr
-832,28 Tr
-887,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,27 T
-550,58 Tr
-829,76 Tr
-884,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,99 T
-17,70 Tr
-1,12 T
2,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google