Finance

Danh sách
Tại sao CHELF giảm 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHELF:OTCMKTS
Champion Electric Metals Inc
0,0052 US$
-3,70%
(-0,00020) 1 ngày
1 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHELF...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
851,33 N
Khối lượng giao dịch trung bình
36,76 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,94 Tr
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,01 US$
Vốn hoá thị trường
851,33 N
Khối lượng giao dịch trung bình
36,76 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Beta
-0,83
Số cổ phiếu đang lưu hành
278,94 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Champion Electric Metals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webchampem.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
194,99 N
-
-
Chi phí doanh thu
-
194,99 N
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,71 N
-23,32 N
-811,52 N
-811,52 N
Chi phí hoạt động
60,24 N
-23,32 N
-811,52 N
-811,52 N
Tổng chi phí hoạt động
60,24 N
171,67 N
-811,52 N
-811,52 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-60,24 N
-171,67 N
811,52 N
811,52 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,55 N
25,74 N
-18,46 N
-18,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
151,22 N
-659,83 N
1,76 Tr
1,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-65,36 N
-312,31 N
794,38 N
794,38 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
151,22 N
-659,83 N
1,76 Tr
1,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
103,00
103,00
Chi phí lãi suất
-
-170,38 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-170,38 N
103,00
103,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google