Finance

Danh sách
CHEK:IDX
Diastika Biotekindo Tbk PT
119,00 IDR
-1,65%
(-2,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:03:47 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHEK...
Mở
120 IDR
Cao
122 IDR
Thấp
118 IDR
Vốn hoá thị trường
489,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
250,90 N
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
111 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
123
Mở
120 IDR
Cao
122 IDR
Thấp
118 IDR
Vốn hoá thị trường
489,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,88 Tr
Khối lượng
250,90 N
Chỉ số P/E
13,77
Cao nhất trong 52 tuần
194 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
111 IDR
EPS
9 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,11 T
Số nhân viên
123
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Diastika Biotekindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên123
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
53,43 T
69,56 T
37,27 T
45,01 T
Giá vốn hàng bán
31,60 T
47,95 T
21,86 T
25,83 T
Chi phí doanh thu
31,60 T
47,95 T
21,86 T
25,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,99 T
13,45 T
14,30 T
16,02 T
Chi phí hoạt động
14,93 T
15,29 T
14,30 T
16,02 T
Tổng chi phí hoạt động
46,54 T
63,24 T
36,16 T
41,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,89 T
6,32 T
1,11 T
3,16 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,84 T
-2,11 T
10,58 Tr
124,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,98 T
4,17 T
686,59 Tr
2,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,89 T
4,26 T
686,59 Tr
2,81 T
Chi phí thuế thu nhập
-
4,38 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
105,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-58,75 Tr
1,84 T
-
-
Thu nhập ròng
8,98 T
-209,18 Tr
686,59 Tr
2,81 T
Biên lợi nhuận ròng
16,80%
-0,30%
1,84%
6,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
191,96 Tr
1,55 T
290,70 Tr
914,01 Tr
Chi phí lãi suất
-29,15 Tr
-
-725,65 Tr
-1,38 T
Chi phí lãi suất ròng
162,81 Tr
1,55 T
-434,94 Tr
-467,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,79 T
9,65 T
5,43 T
7,61 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google