Finance

Danh sách
Tại sao CHE tăng 2,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHE:NYSE
Chemed Corp
511,93 US$
+2,10%
(+10,53) 1 ngày
14 thg 10, 12:08:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHE...
Mở
500,89 US$
Cao
512,49 US$
Thấp
500,89 US$
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,21 N
Khối lượng
38,33 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,70 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,70
Cao nhất trong 52 tuần
557,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
365,20 US$
EPS
19,92 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,07 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
500,89 US$
Cao
512,49 US$
Thấp
500,89 US$
Vốn hoá thị trường
6,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
149,21 N
Khối lượng
38,33 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,70 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,70
Cao nhất trong 52 tuần
557,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
365,20 US$
EPS
19,92 US$
Beta
0,51
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,07 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemed Corp
Giám đốc điều hànhKevin J Mcnamara
Số nhân viên15,8 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhCincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webchemed.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CHE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CHE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 511,93 US$
650,00 US$ (+26,97%)
Trung bình
584,50 US$ (+14,18%)
Thấp nhất
548,00 US$ (+7,05%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Joanna Gajuk
Bank of America Securities
Hold
Maintained
550,00 US$
+7,4%
10/08/2026
A.J. Rice
UBS
Buy
Initiated
650,00 US$
+27%
09/25/2026
Michael Wiederhorn
Oppenheimer
Buy
Reiterated
590,00 US$
+15,3%
07/31/2026
Ben Hendrix
RBC Capital
Hold
Maintained
548,00 US$
+7%
07/30/2026
Brian Tanquilut
Jefferies
Hold
Maintained
400,00 US$
-21,9%
02/26/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 14 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 6,44 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 685,04 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
624,90 Tr
639,34 Tr
657,51 Tr
673,25 Tr
Giá vốn hàng bán
427,99 Tr
414,17 Tr
441,75 Tr
451,78 Tr
Chi phí doanh thu
427,99 Tr
414,17 Tr
441,75 Tr
451,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,78 Tr
102,80 Tr
114,32 Tr
115,20 Tr
Chi phí hoạt động
122,16 Tr
118,91 Tr
131,19 Tr
132,27 Tr
Tổng chi phí hoạt động
550,15 Tr
533,07 Tr
572,94 Tr
584,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,75 Tr
106,26 Tr
84,58 Tr
89,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,70 Tr
3,75 Tr
3,88 Tr
3,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
83,54 Tr
105,44 Tr
88,84 Tr
91,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,54 Tr
111,05 Tr
88,84 Tr
91,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,31 Tr
28,69 Tr
22,54 Tr
23,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,11%
27,21%
25,37%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
148,00 N
-225,00 N
-8,00 N
78,00 N
Thu nhập ròng
64,24 Tr
76,75 Tr
66,30 Tr
67,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,28%
12,00%
10,08%
10,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,27
6,42
5,65
6,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,56 Tr
1,56 Tr
890,00 N
214,00 N
Chi phí lãi suất
-457,00 N
-521,00 N
-512,00 N
-1,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,10 Tr
1,04 Tr
378,00 N
-1,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,66 Tr
13,76 Tr
14,30 Tr
14,27 Tr
EBITDA
90,98 Tr
118,29 Tr
101,45 Tr
106,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google