Finance

Danh sách
CHDRAUIB:BMV
Grupo Comercial Chedraui SAB de CV
90,04 MX$
+1,49%
(+1,32) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHDRAUIB...
Mở
88,85 MX$
Cao
90,04 MX$
Thấp
88,61 MX$
Vốn hoá thị trường
86,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
310,16 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,41 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
139,41 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,26 MX$
EPS
8,18 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,03 Tr
Số nhân viên
75 N
Mở
88,85 MX$
Cao
90,04 MX$
Thấp
88,61 MX$
Vốn hoá thị trường
86,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,22 Tr
Khối lượng
310,16 N
Cổ tức
1,82%
Cổ tức hằng quý
0,41 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
11,01
Cao nhất trong 52 tuần
139,41 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
83,26 MX$
EPS
8,18 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
960,03 Tr
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chedraui is a publicly traded Mexican grocery store and department store chain which also operates stores in the U.S. in the states of California, Arizona, New Mexico, Texas, and Nevada under the banner name El Super and stores in Texas under the banner name Fiesta Mart. It is traded on the Mexican Stock Exchange under the symbol CHEDRAUI. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Comercial Chedraui SAB de CV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên74,5 N
Ngày thành lập1920
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
71,77 T
75,22 T
69,80 T
71,03 T
Giá vốn hàng bán
54,12 T
60,34 T
52,84 T
53,39 T
Chi phí doanh thu
54,12 T
60,34 T
52,84 T
53,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,76 T
913,01 Tr
13,21 T
13,52 T
Chi phí hoạt động
13,90 T
11,48 T
13,27 T
13,62 T
Tổng chi phí hoạt động
68,02 T
71,82 T
66,12 T
67,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,75 T
3,40 T
3,68 T
4,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-577,76 Tr
-732,08 Tr
-631,00 Tr
-624,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,42 T
1,81 T
2,31 T
2,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,42 T
1,81 T
2,31 T
2,65 T
Chi phí thuế thu nhập
771,39 Tr
469,64 Tr
723,24 Tr
829,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,91%
25,89%
31,36%
31,24%
Chi phí hoạt động khác
136,25 Tr
938,15 Tr
64,58 Tr
100,55 Tr
Thu nhập ròng
1,62 T
1,36 T
1,56 T
1,78 T
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
1,80%
2,23%
2,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,68
1,93
1,62
1,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,56 Tr
137,23 Tr
153,33 Tr
111,00 Tr
Chi phí lãi suất
-944,20 Tr
-1,00 T
-904,66 Tr
-892,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-787,64 Tr
-865,92 Tr
-751,33 Tr
-781,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
9,63 T
-
-
EBITDA
5,12 T
4,99 T
5,05 T
5,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,21 Tr
-132,13 Tr
-55,00 N
515,76 Tr
Các ứng dụng của Google