Finance

Danh sách
CHCM34:BVMF
Charter Communications
9,03 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHCM34...
Mở
9,52 R$
Cao
9,52 R$
Thấp
8,75 R$
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 N
Khối lượng
20,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,58 Tr
Số nhân viên
92 N
Mở
9,52 R$
Cao
9,52 R$
Thấp
8,75 R$
Vốn hoá thị trường
12,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,34 N
Khối lượng
20,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
25,00 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
114,58 Tr
Số nhân viên
92 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Charter Communications là một công ty cáp viễn thông của Mỹ. Cung cấp dịch vụ cho hơn 32 triệu khách hàng ở 41 tiểu bang, đây là nhà điều cáp hành lớn thứ hai tại Hoa Kỳ tính doanh thu và số thuê bao, chỉ sau Comcast, và là hãng cung cấp điện thoại lớn thứ ba, sau Comcast và AT&T. Vào cuối năm 2012, công ty đã công bố kế hoạch di dời trụ sở từ St. Louis, Missouri, tới Stamford, Connecticut. Wikipedia
Giới thiệu về Charter Communications
Giám đốc điều hànhChris Winfrey
Số nhân viên91,9 N
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
13,67 T
13,60 T
13,60 T
13,53 T
Giá vốn hàng bán
6,15 T
6,00 T
6,08 T
6,11 T
Chi phí doanh thu
6,15 T
6,00 T
6,08 T
6,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,10 T
2,05 T
2,06 T
2,04 T
Chi phí hoạt động
4,26 T
4,24 T
4,27 T
4,24 T
Tổng chi phí hoạt động
10,41 T
10,24 T
10,35 T
10,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,26 T
3,36 T
3,25 T
3,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,73 T
1,96 T
1,83 T
2,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,88 T
2,07 T
1,87 T
1,87 T
Chi phí thuế thu nhập
418,00 Tr
415,00 Tr
465,00 Tr
475,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,11%
21,16%
25,44%
23,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,14 T
1,33 T
1,16 T
1,29 T
Biên lợi nhuận ròng
8,32%
9,79%
8,55%
9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
8,34
10,34
9,17
10,66
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,27 T
-1,27 T
-1,26 T
-1,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,27 T
-1,27 T
-1,26 T
-1,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,16 T
2,19 T
2,21 T
2,20 T
EBITDA
5,42 T
5,56 T
5,46 T
5,38 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google