Finance

Danh sách
Tại sao CHC tăng 4,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHC:ASX
Charter Hall Group
19,35 AU$
+4,54%
(+0,84) 1 ngày
19 thg 10, 16:20:21 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHC...
Mở
18,52 AU$
Cao
19,35 AU$
Thấp
18,51 AU$
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,13 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
25,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,49 AU$
EPS
0,89 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,00 Tr
Số nhân viên
471
Mở
18,52 AU$
Cao
19,35 AU$
Thấp
18,51 AU$
Vốn hoá thị trường
9,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,85 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,13 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,80
Cao nhất trong 52 tuần
25,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,49 AU$
EPS
0,89 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,00 Tr
Số nhân viên
471
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Charter Hall Group
Giám đốc điều hànhDavid Harrison
Số nhân viên471
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
222,20 Tr
222,20 Tr
183,45 Tr
183,45 Tr
Giá vốn hàng bán
56,75 Tr
56,75 Tr
61,15 Tr
61,15 Tr
Chi phí doanh thu
56,75 Tr
56,75 Tr
61,15 Tr
61,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,70 Tr
7,70 Tr
10,75 Tr
10,75 Tr
Chi phí hoạt động
9,95 Tr
9,95 Tr
12,95 Tr
12,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
66,70 Tr
66,70 Tr
74,10 Tr
74,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
155,50 Tr
155,50 Tr
109,35 Tr
109,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,35 Tr
-1,35 Tr
-5,80 Tr
-5,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
147,05 Tr
147,05 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
147,05 Tr
147,05 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,65 Tr
10,65 Tr
16,45 Tr
16,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,24%
7,24%
17,50%
17,50%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
81,25 Tr
81,25 Tr
39,50 Tr
39,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
36,57%
36,57%
21,53%
21,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-9,55 Tr
-9,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,10 Tr
-7,10 Tr
-9,55 Tr
-9,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,25 Tr
2,25 Tr
2,20 Tr
2,20 Tr
EBITDA
157,75 Tr
157,75 Tr
111,55 Tr
111,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google