Finance

Danh sách
Tại sao CHB tăng 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
CHB:KLSE
Critical Holdings Bhd
2,82 MYR
+2,55%
(+0,070) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHB...
Mở
2,78 MYR
Cao
2,85 MYR
Thấp
2,74 MYR
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
46,95
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,91 Tr
Số nhân viên
96
Mở
2,78 MYR
Cao
2,85 MYR
Thấp
2,74 MYR
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
1,15 Tr
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
46,95
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,55 MYR
EPS
0,06 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
408,91 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Critical Holdings Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,08 Tr
83,24 Tr
50,81 Tr
102,66 Tr
Giá vốn hàng bán
59,27 Tr
70,86 Tr
45,26 Tr
86,73 Tr
Chi phí doanh thu
59,27 Tr
70,86 Tr
45,26 Tr
86,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,30 Tr
4,22 Tr
3,82 Tr
4,09 Tr
Chi phí hoạt động
3,52 Tr
2,38 Tr
3,42 Tr
4,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,79 Tr
73,24 Tr
48,67 Tr
90,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,29 Tr
9,99 Tr
2,14 Tr
11,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
639,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
6,87 Tr
9,90 Tr
2,00 Tr
11,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,87 Tr
9,90 Tr
2,00 Tr
11,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,70 Tr
2,10 Tr
800,00 N
3,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,73%
21,21%
40,08%
29,62%
Chi phí hoạt động khác
219,00 N
-1,84 Tr
-401,00 N
167,00 N
Thu nhập ròng
5,17 Tr
7,80 Tr
1,20 Tr
8,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
9,37%
2,35%
7,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-54,00 N
-92,00 N
-142,00 N
-83,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-54,00 N
-92,00 N
-142,00 N
-83,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,39 Tr
10,08 Tr
2,24 Tr
11,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google