Finance

Danh sách
CHAO:BKK
Chaosua Foods Industry PCL
3,84 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CHAO...
Mở
3,84 ฿
Cao
3,86 ฿
Thấp
3,80 ฿
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
24,20 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,84 ฿
Cao
3,86 ฿
Thấp
3,80 ฿
Vốn hoá thị trường
1,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
58,08 N
Khối lượng
24,20 N
Cổ tức
4,43%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
17,05
Cao nhất trong 52 tuần
4,88 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,74 ฿
EPS
0,23 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chaosua Foods Industry PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchaosua.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
344,26 Tr
412,86 Tr
294,75 Tr
310,14 Tr
Giá vốn hàng bán
220,22 Tr
250,96 Tr
184,74 Tr
196,41 Tr
Chi phí doanh thu
220,22 Tr
250,96 Tr
184,74 Tr
196,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,58 Tr
104,79 Tr
90,57 Tr
119,27 Tr
Chi phí hoạt động
111,58 Tr
105,07 Tr
90,48 Tr
119,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
331,80 Tr
356,03 Tr
275,22 Tr
315,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,46 Tr
56,83 Tr
19,53 Tr
-5,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,29 Tr
55,87 Tr
18,45 Tr
-6,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,29 Tr
55,87 Tr
18,45 Tr
-6,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,82 Tr
9,71 Tr
803,00 N
536,00 N
Thuế suất hiệu dụng
16,16%
17,38%
4,35%
-8,03%
Chi phí hoạt động khác
-
279,31 N
-90,00 N
202,00 N
Thu nhập ròng
10,28 Tr
46,18 Tr
18,16 Tr
-7,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,99%
11,19%
6,16%
-2,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 N
220,55 N
85,00 N
219,00 N
Chi phí lãi suất
-1,20 Tr
-1,18 Tr
-1,17 Tr
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 Tr
-963,01 N
-1,08 Tr
-938,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,78 Tr
60,44 Tr
31,92 Tr
6,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
295,00 N
-57,79 N
-21,00 N
-
Các ứng dụng của Google