Finance

Danh sách
Tại sao CH giảm 7,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
CH:CVE
Charbone Corp
0,12 CA$
-7,69%
(-0,0100) 1 ngày
3 thg 11, 12:29:39 GMT-5  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CH...
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
35,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,64 N
Khối lượng
439,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,89 Tr
Mở
0,14 CA$
Cao
0,14 CA$
Thấp
0,12 CA$
Vốn hoá thị trường
35,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
285,64 N
Khối lượng
439,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
289,89 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Charbone Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcharbone.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,95 N
201,28 N
244,78 N
456,49 N
Giá vốn hàng bán
-
202,32 N
220,71 N
425,86 N
Chi phí doanh thu
-
202,32 N
220,71 N
425,86 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
519,70 N
219,69 N
796,74 N
800,72 N
Chi phí hoạt động
600,11 N
312,04 N
935,53 N
950,39 N
Tổng chi phí hoạt động
600,11 N
514,36 N
1,16 Tr
1,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-577,16 N
-313,08 N
-911,46 N
-919,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,65 N
4,72 N
-26,47 N
72,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-717,17 N
-337,50 N
-1,06 Tr
-1,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-710,19 N
-337,50 N
-1,06 Tr
-1,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,07 N
-12,95 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,29%
3,84%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-719,24 N
-324,55 N
-1,06 Tr
-1,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3.133,94%
-161,24%
-432,93%
-241,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
174,00
-
-
Chi phí lãi suất
-86,56 N
-69,34 N
-77,03 N
-129,27 N
Chi phí lãi suất ròng
-86,56 N
-69,16 N
-77,03 N
-129,27 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
74,47 N
86,33 N
132,87 N
143,70 N
EBITDA
-527,14 N
-261,01 N
-820,22 N
-819,90 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,25 N
1,00
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google