Finance

Danh sách
CH5:FRA
Chesapeake Utilities Corp
114,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CH5...
Mở
113,00 €
Cao
114,00 €
Thấp
112,00 €
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 €
Số nhân viên
1 N
Mở
113,00 €
Cao
114,00 €
Thấp
112,00 €
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
122,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
101,00 €
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Chesapeake Utilities Corporation is an American corporation formed in 1947. Chesapeake Utilities Corporation is a diversified energy company engaged, through our operating divisions and subsidiaries, in various energy and other businesses. Headquartered in Delaware, Chesapeake Utilities Corporation operates primarily within the Middle-Atlantic, Southeast and Midwest regions, providing natural gas distribution and transmission, natural gas supply, gathering and processing, electric distribution and propane distribution service. Wikipedia
Giới thiệu về Chesapeake Utilities Corp
Giám đốc điều hànhJeffry M. Householder
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập1859
Trụ sở chínhDover, Delaware, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webchpk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
179,60 Tr
258,90 Tr
353,10 Tr
201,90 Tr
Giá vốn hàng bán
102,10 Tr
152,00 Tr
222,20 Tr
116,40 Tr
Chi phí doanh thu
102,10 Tr
152,00 Tr
222,20 Tr
116,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
200,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
32,30 Tr
33,10 Tr
31,50 Tr
32,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,40 Tr
185,10 Tr
253,70 Tr
149,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,20 Tr
73,80 Tr
99,40 Tr
52,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-2,00 Tr
-
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,00 Tr
63,80 Tr
80,70 Tr
35,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,20 Tr
53,40 Tr
80,70 Tr
35,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,60 Tr
17,70 Tr
21,40 Tr
9,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,15%
27,74%
26,52%
27,43%
Chi phí hoạt động khác
9,00 Tr
8,90 Tr
10,00 Tr
9,70 Tr
Thu nhập ròng
19,40 Tr
46,10 Tr
59,30 Tr
25,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,80%
17,81%
16,79%
12,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,82
1,94
2,47
1,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,20 Tr
-18,40 Tr
-18,70 Tr
-18,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,20 Tr
-18,40 Tr
-18,70 Tr
-18,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
23,30 Tr
24,00 Tr
21,50 Tr
22,90 Tr
EBITDA
72,20 Tr
102,00 Tr
125,20 Tr
80,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-10,60 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google