Finance

Danh sách
CGY:TSE
Calian Group Ltd
80,91 CA$
+1,62%
(+1,29) 1 ngày
8 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGY...
Mở
79,38 CA$
Cao
81,12 CA$
Thấp
77,86 CA$
Vốn hoá thị trường
932,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,77 N
Khối lượng
37,83 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,28 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,15
Cao nhất trong 52 tuần
95,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,89 CA$
EPS
3,35 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
79,38 CA$
Cao
81,12 CA$
Thấp
77,86 CA$
Vốn hoá thị trường
932,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
38,77 N
Khối lượng
37,83 N
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,28 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,15
Cao nhất trong 52 tuần
95,50 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
44,89 CA$
EPS
3,35 CA$
Beta
0,67
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Calian Group Ltd. is a Canadian company that was founded in 1982 as an Ottawa-based consulting firm. The company went public in 1993 and is traded on the Toronto Stock Exchange under the symbol CGY. The company's capabilities include the provision of health, training, engineering and IT services to private and public sector organizations as well as the design, manufacturing and maintenance of complex systems for the communications and defence sectors. Wikipedia
Giới thiệu về Calian Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6 N
Ngày thành lập27 thg 9, 1982
Trụ sở chínhOttawa, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webcalian.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
1,10 CA$ / 0,85 CA$
+28,78%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
230,40 Tr / 215,26 Tr
+7,03%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
203,18 Tr
208,00 Tr
228,70 Tr
230,40 Tr
Giá vốn hàng bán
134,19 Tr
137,10 Tr
148,36 Tr
151,92 Tr
Chi phí doanh thu
134,19 Tr
137,10 Tr
148,36 Tr
151,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,92 Tr
2,27 Tr
3,93 Tr
3,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,81 Tr
45,82 Tr
48,53 Tr
49,14 Tr
Chi phí hoạt động
57,89 Tr
60,10 Tr
65,42 Tr
65,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,08 Tr
197,20 Tr
213,79 Tr
217,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,10 Tr
10,80 Tr
14,91 Tr
12,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
23,48 Tr
7,14 Tr
9,68 Tr
8,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,32 Tr
8,58 Tr
12,70 Tr
10,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,83 Tr
2,05 Tr
2,97 Tr
2,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,06%
28,66%
30,64%
28,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
20,65 Tr
5,10 Tr
6,72 Tr
5,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,16%
2,45%
2,94%
2,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,00
1,03
1,30
1,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-2,77 Tr
-2,22 Tr
-2,21 Tr
-2,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,77 Tr
-2,22 Tr
-2,21 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,05 Tr
11,00 Tr
11,14 Tr
11,30 Tr
EBITDA
20,73 Tr
19,57 Tr
24,29 Tr
21,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google