Finance

Danh sách
CGX:ETR
Cgre AG
12,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:19 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGX...
Mở
12,50 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,50 €
Vốn hoá thị trường
75,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
8
Mở
12,50 €
Cao
12,50 €
Thấp
12,50 €
Vốn hoá thị trường
75,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
42,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
17,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,00 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cgre AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgre.ag
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
28,83 N
28,83 N
58,50 N
58,50 N
Giá vốn hàng bán
16,21 N
16,21 N
-1,88 N
-1,88 N
Chi phí doanh thu
16,21 N
16,21 N
-1,88 N
-1,88 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
348,59 N
348,59 N
451,29 N
451,29 N
Chi phí hoạt động
630,65 N
630,65 N
-802,35 N
-802,35 N
Tổng chi phí hoạt động
646,86 N
646,86 N
-804,23 N
-804,23 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-618,03 N
-618,03 N
862,73 N
862,73 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-679,67 N
-679,67 N
511,30 N
511,30 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-679,67 N
-679,67 N
661,30 N
661,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
282,06 N
282,06 N
-1,25 Tr
-1,25 Tr
Thu nhập ròng
-679,67 N
-679,67 N
511,30 N
511,30 N
Biên lợi nhuận ròng
-2.357,75%
-2.357,75%
874,06%
874,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
120,96 N
120,96 N
232,08 N
232,08 N
Chi phí lãi suất
-182,60 N
-182,60 N
-433,51 N
-433,51 N
Chi phí lãi suất ròng
-61,64 N
-61,64 N
-201,42 N
-201,42 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
116,00
116,00
EBITDA
-
-
862,84 N
862,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google