Finance

Danh sách
CGRA3:BVMF
Grazziotin SA
24,00 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:56:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGRA3...
Mở
23,43 R$
Cao
24,00 R$
Thấp
23,40 R$
Vốn hoá thị trường
603,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
22,40%
Cổ tức hằng quý
1,34 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,99
Cao nhất trong 52 tuần
28,02 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 R$
EPS
3,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
23,43 R$
Cao
24,00 R$
Thấp
23,40 R$
Vốn hoá thị trường
603,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
22,40%
Cổ tức hằng quý
1,34 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,99
Cao nhất trong 52 tuần
28,02 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,90 R$
EPS
3,00 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grazziotin SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,58 N
Ngày thành lập1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (BRL)
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
219,60 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,94 Tr
219,68 Tr
132,09 Tr
219,60 Tr
Giá vốn hàng bán
72,91 Tr
98,42 Tr
61,96 Tr
104,69 Tr
Chi phí doanh thu
72,91 Tr
98,42 Tr
61,96 Tr
104,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,36 Tr
84,73 Tr
69,84 Tr
84,90 Tr
Chi phí hoạt động
88,58 Tr
95,75 Tr
76,80 Tr
87,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
161,49 Tr
194,16 Tr
138,76 Tr
192,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,45 Tr
25,52 Tr
-6,67 Tr
27,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,88 Tr
-3,39 Tr
2,18 Tr
-2,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,61 Tr
30,49 Tr
8,30 Tr
29,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,61 Tr
29,70 Tr
8,30 Tr
30,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,35 Tr
-613,00 N
3,10 Tr
1,44 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,06%
-2,01%
37,27%
4,89%
Chi phí hoạt động khác
5,90 Tr
687,00 N
402,00 N
2,88 Tr
Thu nhập ròng
8,26 Tr
31,10 Tr
5,21 Tr
28,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
14,16%
3,94%
12,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,32 Tr
12,96 Tr
9,55 Tr
9,92 Tr
Chi phí lãi suất
-3,59 Tr
-3,76 Tr
-3,78 Tr
-3,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,73 Tr
9,20 Tr
5,77 Tr
6,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,44 Tr
33,53 Tr
1,83 Tr
35,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google