Finance

Danh sách
CGPZF:OTCMKTS
C&C Group Plc
1,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
24 thg 9, 11:39:09 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGPZF...
Vốn hoá thị trường
354,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 US$
Beta
-699,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
354,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
157,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,86 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,28 US$
Beta
-699,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
370,56 Tr
Số nhân viên
3 N
Hồ sơ
C&C Group plc is an Irish manufacturer, marketer and distributor of alcoholic drinks, particularly cider, and soft drinks. It has production facilities across Ireland, Great Britain and the United States, and its products are sold around the world. It is listed on the London Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về C&C Group Plc
Giám đốc điều hànhRalph Graham Findlay
Số nhân viên2,76 N
Ngày thành lập1935
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
412,85 Tr
412,85 Tr
372,05 Tr
372,05 Tr
Giá vốn hàng bán
391,90 Tr
391,90 Tr
204,20 Tr
204,20 Tr
Chi phí doanh thu
391,90 Tr
391,90 Tr
204,20 Tr
204,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
138,30 Tr
138,30 Tr
Chi phí hoạt động
-
-
155,20 Tr
155,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
391,90 Tr
391,90 Tr
359,40 Tr
359,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,95 Tr
20,95 Tr
12,65 Tr
12,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,90 Tr
12,90 Tr
-8,35 Tr
-8,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,05 Tr
16,05 Tr
7,75 Tr
7,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,85 Tr
2,85 Tr
-50,00 N
-50,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,09%
22,09%
0,60%
0,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,05 Tr
10,05 Tr
-8,30 Tr
-8,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,43%
2,43%
-2,23%
-2,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
550,00 N
550,00 N
450,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-5,45 Tr
-5,45 Tr
-5,90 Tr
-5,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,90 Tr
-4,90 Tr
-5,45 Tr
-5,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
15,50 Tr
15,50 Tr
EBITDA
29,05 Tr
29,05 Tr
17,52 Tr
15,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,00 N
-50,00 N
Các ứng dụng của Google