Finance

Danh sách
Tại sao CGPOWER tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
CGPOWER:NSE
CG Power and Industrial Solutions Ltd
879,00 ₹
+2,90%
(+24,80) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGPOWER...
Mở
861,00 ₹
Cao
889,90 ₹
Thấp
859,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,41 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
110,69
Cao nhất trong 52 tuần
980,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
EPS
7,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
861,00 ₹
Cao
889,90 ₹
Thấp
859,60 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 Tr
Khối lượng
4,63 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,41 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
110,69
Cao nhất trong 52 tuần
980,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
525,50 ₹
EPS
7,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
626,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CG Power and Industrial Solutions Limited, also known as Crompton Greaves Limited, is an Indian multinational company engaged in design, manufacturing, and marketing of products related to power generation, transmission, and distribution, as well as rail transportation. The company is based in Mumbai and has been part of the Chennai-based Murugappa Group since 2020, when it was acquired from the Avantha Group. The company was restructured in 2016 following the demerger of its consumer goods business. Wikipedia
Giới thiệu về CG Power and Industrial Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,82 N
Ngày thành lập1878
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựccapital good
Trang webcgglobal.com
Báo cáo gần đây nhất
24 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
1,99 ₹ / 2,20 ₹
-9,72%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
32,81 T / 35,04 T
-6,38%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,23 T
31,75 T
34,42 T
32,81 T
Giá vốn hàng bán
20,14 T
22,07 T
23,37 T
22,71 T
Chi phí doanh thu
20,14 T
22,07 T
23,37 T
22,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,36 T
2,38 T
2,63 T
2,53 T
Chi phí hoạt động
5,84 T
6,21 T
6,88 T
6,67 T
Tổng chi phí hoạt động
25,98 T
28,29 T
30,25 T
29,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,25 T
3,47 T
4,17 T
3,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
661,00 Tr
764,10 Tr
770,60 Tr
835,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,88 T
3,84 T
4,90 T
4,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,88 T
4,20 T
4,90 T
4,23 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
1,00 T
1,29 T
1,15 T
Thuế suất hiệu dụng
26,70%
26,06%
26,28%
27,10%
Chi phí hoạt động khác
2,96 T
3,33 T
3,76 T
3,59 T
Thu nhập ròng
2,87 T
2,85 T
3,65 T
3,13 T
Biên lợi nhuận ròng
9,81%
8,97%
10,62%
9,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,82
1,98
2,31
1,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-26,90 Tr
-35,20 Tr
-37,70 Tr
-35,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,90 Tr
-35,20 Tr
-37,70 Tr
-35,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
520,50 Tr
506,70 Tr
493,70 Tr
544,70 Tr
EBITDA
3,72 T
3,67 T
4,66 T
3,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google