Finance

Danh sách
CGO:ASX
CPT Global Ltd
0,090 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
27 thg 2, 09:00:29 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGO...
Vốn hoá thị trường
3,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,90 Tr
Số nhân viên
112
Vốn hoá thị trường
3,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,90 Tr
Số nhân viên
112
Giới thiệu về CPT Global Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên112
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcptglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
5,93 Tr
5,93 Tr
5,64 Tr
5,64 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
1,33 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
1,33 Tr
1,42 Tr
1,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,11 Tr
4,11 Tr
4,16 Tr
4,16 Tr
Chi phí hoạt động
4,50 Tr
4,50 Tr
4,26 Tr
4,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,83 Tr
5,83 Tr
5,68 Tr
5,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
98,09 N
98,09 N
-43,83 N
-43,83 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,21 N
20,21 N
-87,01 N
-87,01 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,21 N
20,21 N
-87,01 N
-87,01 N
Chi phí thuế thu nhập
239,66 N
239,66 N
46,65 N
46,65 N
Thuế suất hiệu dụng
1.185,82%
1.185,82%
-53,61%
-53,61%
Chi phí hoạt động khác
362,18 N
362,18 N
74,64 N
74,64 N
Thu nhập ròng
-219,44 N
-219,44 N
-133,66 N
-133,66 N
Biên lợi nhuận ròng
-3,70%
-3,70%
-2,37%
-2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 N
1,93 N
2,05 N
2,05 N
Chi phí lãi suất
-79,64 N
-79,64 N
-45,03 N
-45,03 N
Chi phí lãi suất ròng
-77,71 N
-77,71 N
-42,98 N
-42,98 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,68 N
27,68 N
27,40 N
27,40 N
EBITDA
125,78 N
125,78 N
-16,43 N
-16,43 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google