Finance

Beta
Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • đã công bố • EPS không đạt kỳ vọng -64,71% • Doanh thu vượt kỳ vọng +0,43%
Xem kết quả
CGNT:NASDAQ
Cognyte Software Ltd
8,99 US$
-2,81%
(-0,26) 1 ngày
8,99 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 5 thg 6, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGNT...
Mở
9,11 US$
Cao
9,22 US$
Thấp
8,91 US$
Vốn hoá thị trường
662,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
740,79 N
Khối lượng
939,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
9,11 US$
Cao
9,22 US$
Thấp
8,91 US$
Vốn hoá thị trường
662,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
740,79 N
Khối lượng
939,67 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,64
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CGNT trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
2
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CGNT trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,99 US$
14,00 US$ (+55,73%)
Trung bình
12,33 US$ (+37,15%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+11,23%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cognyte Software Limited is an Israeli company specialized in lawful interception software. Wikipedia
Giới thiệu về Cognyte Software Ltd
Giám đốc điều hànhElad Sharon
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcognyte.com
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 6, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (USD)
0,03 US$ / 0,08 US$
-64,71%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
105,49 Tr / 105,04 Tr
+0,43%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
97,51 Tr
100,74 Tr
106,24 Tr
105,49 Tr
Giá vốn hàng bán
27,75 Tr
27,69 Tr
27,49 Tr
29,22 Tr
Chi phí doanh thu
27,75 Tr
27,69 Tr
27,49 Tr
29,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,21 Tr
31,41 Tr
32,62 Tr
31,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,73 Tr
38,15 Tr
40,87 Tr
40,13 Tr
Chi phí hoạt động
67,02 Tr
69,84 Tr
73,59 Tr
71,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,77 Tr
97,54 Tr
101,08 Tr
101,09 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,74 Tr
3,20 Tr
5,16 Tr
4,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,79 Tr
-1,92 Tr
1,66 Tr
-2,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
1,68 Tr
3,99 Tr
2,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
1,68 Tr
3,99 Tr
2,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,35 Tr
5,06 Tr
-1,12 Tr
4,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-96,97%
301,13%
-28,14%
177,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,47 Tr
-4,88 Tr
3,76 Tr
-3,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,51%
-4,85%
3,54%
-2,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,03
0,10
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
498,00 N
427,00 N
450,00 N
576,00 N
Chi phí lãi suất
-61,00 N
-29,00 N
-51,00 N
-48,00 N
Chi phí lãi suất ròng
437,00 N
398,00 N
399,00 N
528,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,78 Tr
6,35 Tr
5,21 Tr
7,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu