Finance

Beta
Danh sách
CGNT:NASDAQ
Cognyte Software Ltd
9,92 US$
-0,30%
(-0,030) 1 ngày
9,90 US$
-0,20% (-0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 21 thg 5, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGNT...
Mở
9,80 US$
Cao
10,00 US$
Thấp
9,76 US$
Vốn hoá thị trường
720,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
661,72 N
Khối lượng
237,96 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,66 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,29 US$
EPS
-0,01 US$
Beta
1,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,08 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Hồ sơ
Cognyte Software Limited is an Israeli company specialized in lawful interception software. Wikipedia
Giới thiệu về Cognyte Software Ltd
Giám đốc điều hànhElad Sharon
Số nhân viên1,71 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcognyte.com
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 3, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,10 US$ / 0,04 US$
+185,71%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
106,24 Tr / 106,28 Tr
-0,04%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 4 2025
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
Doanh thu
95,55 Tr
97,51 Tr
100,74 Tr
106,24 Tr
Giá vốn hàng bán
27,40 Tr
27,75 Tr
27,69 Tr
27,49 Tr
Chi phí doanh thu
27,40 Tr
27,75 Tr
27,69 Tr
27,49 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,10 Tr
29,21 Tr
31,41 Tr
32,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,90 Tr
37,73 Tr
38,15 Tr
40,87 Tr
Chi phí hoạt động
65,99 Tr
67,02 Tr
69,84 Tr
73,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
93,40 Tr
94,77 Tr
97,54 Tr
101,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,15 Tr
2,74 Tr
3,20 Tr
5,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,52 Tr
-1,79 Tr
-1,92 Tr
1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,28 Tr
1,39 Tr
1,68 Tr
3,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,28 Tr
1,39 Tr
1,68 Tr
3,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,14 Tr
-1,35 Tr
5,06 Tr
-1,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
96,68%
-96,97%
301,13%
-28,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-981,00 N
1,47 Tr
-4,88 Tr
3,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,03%
1,51%
-4,85%
3,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
0,08
0,03
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
658,00 N
498,00 N
427,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-53,00 N
-61,00 N
-29,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
605,00 N
437,00 N
398,00 N
399,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,94 Tr
5,78 Tr
6,35 Tr
5,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu