Finance

Danh sách
CGN:ETR
Cigna Group
259,80 €
+0,81%
(+2,10) 1 ngày
15 thg 10, 13:17:35 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGN...
Mở
259,20 €
Cao
259,80 €
Thấp
259,20 €
Vốn hoá thị trường
76,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
268,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
210,05 €
Số nhân viên
67 N
Mở
259,20 €
Cao
259,80 €
Thấp
259,20 €
Vốn hoá thị trường
76,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
268,40 €
Thấp nhất trong 52 tuần
210,05 €
Số nhân viên
67 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The Cigna Group is an American multinational for-profit managed healthcare and insurance company based in Bloomfield, Connecticut. Cigna's insurance subsidiaries are major providers of medical, dental, disability, life and accident insurance and related products and services, the majority of which are offered through employers and other groups. Cigna is incorporated in Delaware. The company ranked No. 15 in the 2023 Fortune 500 list of the largest U.S. corporations by total revenue, and the company took 68th place in the 2023 Forbes Global 2000 ranking. It has been embroiled in controversies, including engaging in automatic denials of insurance claims without reviewing them. Wikipedia
Giới thiệu về Cigna Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên66,7 N
Ngày thành lập1792
Trụ sở chínhBloomfield, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
69,75 T
72,47 T
68,49 T
71,67 T
Giá vốn hàng bán
63,37 T
66,06 T
62,02 T
65,13 T
Chi phí doanh thu
63,37 T
66,06 T
62,02 T
65,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,15 T
3,40 T
2,33 T
3,29 T
Chi phí hoạt động
3,59 T
3,86 T
2,72 T
3,68 T
Tổng chi phí hoạt động
66,96 T
69,91 T
64,74 T
68,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,79 T
2,56 T
3,75 T
2,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,00 Tr
-62,00 Tr
-357,00 Tr
3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,30 T
1,82 T
2,27 T
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 T
2,20 T
3,40 T
2,50 T
Chi phí thuế thu nhập
322,00 Tr
543,00 Tr
409,00 Tr
382,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,03%
29,88%
18,02%
16,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,87 T
1,23 T
1,65 T
1,66 T
Biên lợi nhuận ròng
2,68%
1,70%
2,41%
2,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,83
8,08
7,79
7,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-363,00 Tr
-300,00 Tr
-
-359,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-363,00 Tr
-300,00 Tr
-
-359,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,49 T
3,28 T
4,40 T
3,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-38,00 Tr
66,00 Tr
-11,00 Tr
-6,00 Tr
Các ứng dụng của Google