Finance

Danh sách
Tại sao CGLCF giảm 5,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
CGLCF:OTCMKTS
Cassiar Gold Corp
0,29 US$
-5,13%
(-0,016) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGLCF...
Mở
0,30 US$
Cao
0,31 US$
Thấp
0,28 US$
Vốn hoá thị trường
65,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,60 N
Khối lượng
183,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
1,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,50 Tr
Số nhân viên
7
Mở
0,30 US$
Cao
0,31 US$
Thấp
0,28 US$
Vốn hoá thị trường
65,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
109,60 N
Khối lượng
183,27 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 US$
Beta
1,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
161,50 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cassiar Gold Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
871,68 N
-1,40 Tr
385,11 N
541,41 N
Chi phí hoạt động
2,72 Tr
3,53 Tr
1,67 Tr
1,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 Tr
3,53 Tr
1,67 Tr
1,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,72 Tr
-3,53 Tr
-1,67 Tr
-1,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
213,94 N
655,41 N
275,86 N
161,15 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-2,84 Tr
-1,36 Tr
-1,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,44 Tr
-2,84 Tr
-1,36 Tr
-1,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
47,73 N
23,86 N
29,29 N
29,29 N
Thu nhập ròng
-2,44 Tr
-2,84 Tr
-1,36 Tr
-1,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
67,12 N
35,30 N
32,30 N
12,55 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
67,12 N
35,30 N
32,30 N
12,55 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,19 N
8,21 N
7,12 N
7,12 N
EBITDA
-2,69 Tr
-3,50 Tr
-1,64 Tr
-1,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google