Finance

Danh sách
CGIFF:OTCMKTS
Chemtrade Logistics Income Fund
10,27 US$
+0,16%
(+0,016) 1 ngày
10,33 US$
+0,65% (+0,067)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGIFF...
Mở
10,20 US$
Cao
10,27 US$
Thấp
10,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,36 N
Khối lượng
10,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,20 US$
Cao
10,27 US$
Thấp
10,20 US$
Vốn hoá thị trường
1,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,36 N
Khối lượng
10,30 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chemtrade Logistics Income Fund
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,76 Tr
502,04 Tr
503,00 Tr
578,70 Tr
Giá vốn hàng bán
390,92 Tr
416,12 Tr
405,20 Tr
473,80 Tr
Chi phí doanh thu
390,92 Tr
416,12 Tr
405,20 Tr
473,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,68 Tr
43,59 Tr
40,70 Tr
36,30 Tr
Chi phí hoạt động
45,38 Tr
45,23 Tr
42,40 Tr
38,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,30 Tr
461,36 Tr
447,60 Tr
512,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
96,46 Tr
40,68 Tr
55,40 Tr
66,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,64 Tr
44,48 Tr
-3,50 Tr
2,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,83 Tr
39,86 Tr
31,90 Tr
52,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,87 Tr
68,96 Tr
31,20 Tr
45,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,54 Tr
1,61 Tr
6,50 Tr
9,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,38%
4,03%
20,38%
17,82%
Chi phí hoạt động khác
1,07 Tr
1,02 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Thu nhập ròng
42,37 Tr
38,25 Tr
25,40 Tr
42,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,95%
7,62%
5,05%
7,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,34
0,23
0,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
573,00 N
1,64 Tr
700,00 N
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-17,99 Tr
-21,03 Tr
-18,40 Tr
-20,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,42 Tr
-19,40 Tr
-17,70 Tr
-19,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
639,00 N
617,00 N
500,00 N
1,00 Tr
EBITDA
135,79 Tr
82,34 Tr
96,60 Tr
110,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
768,00 N
18,00 N
100,00 N
-100,00 N
Các ứng dụng của Google