Finance

Danh sách
CGG:TSE
China Gold International Resrcs Corp Ltd
45,95 CA$
-1,58%
(-0,74) 1 ngày
4 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGG...
Mở
45,48 CA$
Cao
46,18 CA$
Thấp
45,31 CA$
Vốn hoá thị trường
18,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,09 N
Khối lượng
80,06 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 CA$
EPS
2,70 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
45,48 CA$
Cao
46,18 CA$
Thấp
45,31 CA$
Vốn hoá thị trường
18,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,09 N
Khối lượng
80,06 N
Cổ tức
1,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
48,88 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
21,00 CA$
EPS
2,70 CA$
Beta
0,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
396,41 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
China Gold International Resources Corp. Ltd. is a Canadian-based gold and base metals producer headquartered in Vancouver, British Columbia. The company operates in the People's Republic of China, with assets including the CSH Gold Mine in Inner Mongolia and the Jiama Copper-Gold Polymetallic Mine in the Tibet Autonomous Region. Wikipedia
Giới thiệu về China Gold International Resrcs Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,35 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,03 Tr
384,73 Tr
453,20 Tr
461,01 Tr
Giá vốn hàng bán
147,99 Tr
174,83 Tr
160,43 Tr
133,68 Tr
Chi phí doanh thu
147,99 Tr
174,83 Tr
160,43 Tr
133,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,85 Tr
16,40 Tr
5,46 Tr
6,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,18 Tr
21,45 Tr
15,10 Tr
16,82 Tr
Chi phí hoạt động
22,94 Tr
38,81 Tr
21,15 Tr
23,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
170,94 Tr
213,64 Tr
181,58 Tr
157,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
174,09 Tr
171,10 Tr
271,62 Tr
303,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
3,61 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
153,45 Tr
171,69 Tr
267,21 Tr
312,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,45 Tr
177,62 Tr
267,21 Tr
312,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,16 Tr
43,99 Tr
30,84 Tr
37,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,27%
25,62%
11,54%
11,85%
Chi phí hoạt động khác
688,00 N
693,00 N
419,00 N
426,00 N
Thu nhập ròng
141,14 Tr
125,53 Tr
233,96 Tr
273,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,91%
32,63%
51,62%
59,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,63 Tr
-
1,70 Tr
7,40 Tr
Chi phí lãi suất
-4,02 Tr
-4,47 Tr
-3,65 Tr
-2,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 Tr
-4,47 Tr
-1,94 Tr
4,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
215,29 Tr
206,68 Tr
307,92 Tr
349,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,37 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google