Finance

Danh sách
CGEO:LON
Georgia Capital PLC
4.255,00 GBX
-0,82%
(-35,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:35:07 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGEO...
Mở
4.250,00 GBX
Cao
4.385,00 GBX
Thấp
4.250,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,64 N
Khối lượng
30,05 N
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
5.100,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.330,00 GBX
EPS
14,28 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,03 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
4.250,00 GBX
Cao
4.385,00 GBX
Thấp
4.250,00 GBX
Vốn hoá thị trường
1,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,64 N
Khối lượng
30,05 N
Chỉ số P/E
2,98
Cao nhất trong 52 tuần
5.100,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
2.330,00 GBX
EPS
14,28 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,03 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Georgia Capital PLC
Giám đốc điều hànhIrakli Gilauri
Số nhân viên20,3 N
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GEL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GEL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
113,82 Tr
1,72 T
41,81 Tr
700,18 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
5,13 Tr
-5,13 Tr
Chi phí doanh thu
-
-
5,13 Tr
-5,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,05 Tr
-20,64 Tr
8,22 Tr
-3,17 Tr
Chi phí hoạt động
9,05 Tr
-20,64 Tr
8,22 Tr
-3,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,05 Tr
-20,64 Tr
13,35 Tr
-8,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
104,77 Tr
1,74 T
28,46 Tr
708,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
282,82 Tr
621,08 Tr
29,92 Tr
706,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
89,79 Tr
1,77 T
22,01 Tr
714,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
282,82 Tr
621,08 Tr
29,92 Tr
706,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
248,49%
36,06%
71,56%
100,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
33,66 Tr
-
2,95 Tr
Chi phí lãi suất
-15,59 Tr
-
-2,95 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-15,59 Tr
33,66 Tr
-2,95 Tr
2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google