Finance

Danh sách
CGEMY:OTCMKTS
Capgemini
26,27 US$
-1,39%
(-0,37) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGEMY...
Mở
26,41 US$
Cao
26,56 US$
Thấp
26,10 US$
Vốn hoá thị trường
19,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,72 N
Khối lượng
94,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,42 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
849,64 Tr
Số nhân viên
418 N
Mở
26,41 US$
Cao
26,56 US$
Thấp
26,10 US$
Vốn hoá thị trường
19,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
129,72 N
Khối lượng
94,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,42 US$
Beta
1,04
Số cổ phiếu đang lưu hành
849,64 Tr
Số nhân viên
418 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Capgemini là một công ty dịch vụ kỹ thuật số của Pháp do Serge Kampf thành lập năm 1967 tại Grenoble, dưới tên Sogeti. Đây là công ty tư vấn có doanh thu cao nhất của đất nước và nằm trong số mười công ty hàng đầu trong ngành công nghiệp trên toàn cầu. Có trụ sở tại Paris, công ty được niêm yết trên CAC 40 trên Sở giao dịch chứng khoán Paris. Wikipedia
Giới thiệu về Capgemini
Giám đốc điều hànhPaulo Morgado | Aiman Ezzat
Số nhân viên418 N
Ngày thành lập1 thg 10, 1967
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcapgemini.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,68 T
6,04 T
6,04 T
Giá vốn hàng bán
4,11 T
4,11 T
4,47 T
4,47 T
Chi phí doanh thu
4,11 T
4,11 T
4,47 T
4,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
766,00 Tr
766,00 Tr
821,00 Tr
821,00 Tr
Chi phí hoạt động
890,00 Tr
890,00 Tr
942,00 Tr
942,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,00 T
5,00 T
5,41 T
5,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
679,50 Tr
679,50 Tr
633,50 Tr
633,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 Tr
-10,00 Tr
1,50 Tr
1,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
577,50 Tr
577,50 Tr
402,50 Tr
402,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
645,00 Tr
645,00 Tr
595,50 Tr
595,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,00 Tr
137,00 Tr
152,50 Tr
152,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,72%
23,72%
37,89%
37,89%
Chi phí hoạt động khác
46,00 Tr
46,00 Tr
77,50 Tr
77,50 Tr
Thu nhập ròng
438,50 Tr
438,50 Tr
249,00 Tr
249,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,72%
7,72%
4,12%
4,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
36,00 Tr
36,00 Tr
38,50 Tr
38,50 Tr
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-59,00 Tr
-76,50 Tr
-76,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-38,00 Tr
-38,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
701,00 Tr
701,00 Tr
840,50 Tr
840,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google