Finance

Danh sách
CGECF:OTCMKTS
COGECO Inc
34,90 US$
+1,25%
(+0,43) 1 ngày
34,44 US$
-1,33% (-0,46)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGECF...
Mở
34,89 US$
Cao
34,90 US$
Thấp
34,89 US$
Vốn hoá thị trường
394,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
788,00
Khối lượng
598,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,39 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
34,89 US$
Cao
34,90 US$
Thấp
34,89 US$
Vốn hoá thị trường
394,47 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
788,00
Khối lượng
598,00
Cao nhất trong 52 tuần
55,69 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,39 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,04 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cogeco Inc. is a Canadian telecommunications and media company. Its corporate offices are located at 1 Place Ville-Marie in Montreal, Quebec. The company is structured into three strategic business units; Cogeco Connexion, Breezeline, and Cogeco Media. The company provides a range of telecommunication products and services including cable television, radio and television broadcasting, telephony, and Internet services in Ontario and Quebec in Canada, and in thirteen states along the east coast of the United States. Cogeco Inc. is a publicly traded company and is controlled through multiple voting shares by the Audet family's holding company Gestion Audem Inc. In turn, Cogeco Inc. fully owns Cogeco Media, and owns 82.96% of the voting rights in Cogeco Communications Inc., a separate publicly traded company which owns the Canadian and U.S. cable and telecom operations. The name Cogeco is an acronym for Compagnie Générale de Communication. Wikipedia
Giới thiệu về COGECO Inc
Giám đốc điều hànhFrederic Perron
Số nhân viên3,68 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
731,37 Tr
735,64 Tr
713,04 Tr
724,17 Tr
Giá vốn hàng bán
374,28 Tr
373,86 Tr
375,98 Tr
367,15 Tr
Chi phí doanh thu
374,28 Tr
373,86 Tr
375,98 Tr
367,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
174,94 Tr
173,40 Tr
166,54 Tr
161,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
549,22 Tr
547,27 Tr
542,52 Tr
528,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
182,14 Tr
188,37 Tr
170,52 Tr
195,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,15 Tr
-1,43 Tr
-2,19 Tr
-1,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
93,47 Tr
123,02 Tr
101,50 Tr
-2,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
108,04 Tr
124,32 Tr
105,80 Tr
137,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,27 Tr
26,88 Tr
21,66 Tr
-352,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,48%
21,85%
21,34%
16,69%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,48 Tr
28,21 Tr
18,96 Tr
-405,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,25%
3,83%
2,66%
-56,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,12
3,00
2,12
3,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,64 Tr
1,22 Tr
1,35 Tr
6,10 Tr
Chi phí lãi suất
-70,23 Tr
-65,36 Tr
-65,20 Tr
-64,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,60 Tr
-64,14 Tr
-63,85 Tr
-58,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
174,94 Tr
173,40 Tr
166,54 Tr
161,08 Tr
EBITDA
340,84 Tr
361,78 Tr
337,06 Tr
357,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,00 N
-564,00 N
-411,00 N
2,43 Tr
Các ứng dụng của Google