Finance

Danh sách
CGDNF:OTCMKTS
Conroy Gold And Natural Resources Plc
0,14 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 12, 10:38:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGDNF...
Vốn hoá thị trường
6,99 Tr
Khối lượng
0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,36 Tr
Số nhân viên
7
Vốn hoá thị trường
6,99 Tr
Khối lượng
0,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,36 Tr
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Conroy Gold and Natural Resources Plc is a listed mineral exploration and development company focusing on Ireland and Finland which was founded by Richard Conroy in 1995. The company is listed on the London Stock Exchange. The company discovered a gold trend in the Longford-Down Massif in Ireland on the Orlock Bridge Fault which it developed as part of a joint venture project looking specifically at the Clontibret area of County Monaghan. The company originally included a diamond mining division until this was hived off into a separate company named Karelian Diamond Resources Plc in 2004. Wikipedia
Giới thiệu về Conroy Gold And Natural Resources Plc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 2 2025
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
Doanh thu
1,36 N
1,36 N
612,00
612,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
65,68 N
65,68 N
134,05 N
134,05 N
Chi phí hoạt động
138,21 N
138,21 N
134,05 N
134,05 N
Tổng chi phí hoạt động
138,21 N
138,21 N
134,05 N
134,05 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-136,85 N
-136,85 N
-133,44 N
-133,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,88 N
-6,88 N
75,82 N
75,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-197,41 N
-197,41 N
139,76 N
139,76 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-142,44 N
-142,44 N
-60,83 N
-60,83 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
440,00
440,00
Thuế suất hiệu dụng
-
-
0,31%
0,31%
Chi phí hoạt động khác
63,32 N
63,32 N
-
-
Thu nhập ròng
-197,41 N
-197,41 N
139,32 N
139,32 N
Biên lợi nhuận ròng
-14.558,11%
-14.558,11%
22.764,38%
22.764,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,62 N
1,62 N
1,62 N
1,62 N
Chi phí lãi suất
-325,00
-325,00
-4,83 N
-4,83 N
Chi phí lãi suất ròng
1,30 N
1,30 N
-3,21 N
-3,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,21 N
9,21 N
-
-
EBITDA
-132,25 N
-132,25 N
-128,84 N
-128,84 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google