Finance

Danh sách
Tại sao CGD tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CGD:BKK
Country Group Development
0,10 ฿
+11,11%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 11:00:06 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGD...
Mở
0,09 ฿
Cao
0,10 ฿
Thấp
0,09 ฿
Vốn hoá thị trường
743,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 Tr
Khối lượng
10,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,27 T
Số nhân viên
77
Mở
0,09 ฿
Cao
0,10 ฿
Thấp
0,09 ฿
Vốn hoá thị trường
743,95 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,54 Tr
Khối lượng
10,33 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,12 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,27 T
Số nhân viên
77
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Country Group Development
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên77
Ngày thành lập8 thg 6, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcgd.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,00 Tr
66,79 Tr
69,85 Tr
317,62 Tr
Giá vốn hàng bán
67,37 Tr
-
-
137,16 Tr
Chi phí doanh thu
67,37 Tr
-
-
137,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
160,44 Tr
169,83 Tr
150,88 Tr
173,38 Tr
Chi phí hoạt động
220,61 Tr
169,94 Tr
150,88 Tr
173,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
287,98 Tr
169,94 Tr
150,88 Tr
310,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-101,98 Tr
-103,15 Tr
-81,02 Tr
7,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-215,89 Tr
-232,61 Tr
-210,74 Tr
-119,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-221,13 Tr
-232,61 Tr
-210,74 Tr
-121,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,78 Tr
-15,05 Tr
-13,98 Tr
11,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,68%
6,47%
6,64%
-9,32%
Chi phí hoạt động khác
60,17 Tr
111,22 N
-
-
Thu nhập ròng
-204,60 Tr
-204,93 Tr
-194,84 Tr
-148,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-110,00%
-306,84%
-278,93%
-46,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,62 Tr
18,16 Tr
13,59 Tr
16,61 Tr
Chi phí lãi suất
-147,89 Tr
-147,33 Tr
-143,78 Tr
-145,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-119,27 Tr
-129,17 Tr
-130,18 Tr
-128,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-90,42 Tr
-98,64 Tr
-69,30 Tr
18,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google