Finance

Danh sách
CGCL:NSE
Capri Global Capital Ltd
241,50 ₹
-0,02%
(-0,040) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGCL...
Mở
242,10 ₹
Cao
246,50 ₹
Thấp
240,42 ₹
Vốn hoá thị trường
199,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
287,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,10 ₹
EPS
11,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,14 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
242,10 ₹
Cao
246,50 ₹
Thấp
240,42 ₹
Vốn hoá thị trường
199,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,48 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
287,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
151,10 ₹
EPS
11,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
175,14 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Capri Global Capital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,75 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcapriloans.in
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
9,33 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,51 T
7,36 T
9,41 T
9,33 T
Giá vốn hàng bán
350,66 Tr
433,25 Tr
522,06 Tr
442,27 Tr
Chi phí doanh thu
350,66 Tr
433,25 Tr
522,06 Tr
442,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,28 T
2,79 T
3,53 T
3,01 T
Chi phí hoạt động
3,02 T
3,53 T
5,18 T
4,18 T
Tổng chi phí hoạt động
3,37 T
3,96 T
5,70 T
4,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,14 T
3,40 T
3,71 T
4,70 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
36,87 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
3,14 T
3,40 T
3,73 T
4,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,14 T
3,40 T
3,75 T
4,70 T
Chi phí thuế thu nhập
780,98 Tr
848,44 Tr
902,16 Tr
1,17 T
Thuế suất hiệu dụng
24,86%
24,93%
24,18%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
475,06 Tr
460,45 Tr
1,34 T
881,79 Tr
Thu nhập ròng
2,36 T
2,55 T
2,83 T
3,53 T
Biên lợi nhuận ròng
36,25%
34,69%
30,05%
37,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
260,81 Tr
281,02 Tr
306,64 Tr
288,14 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google