Finance

Danh sách
Tại sao CGAU giảm 2,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
CGAU:NYSE
Centerra Gold Inc.
21,87 US$
-2,76%
(-0,62) 1 ngày
21,84 US$
-0,14% (-0,030)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGAU...
Mở
22,61 US$
Cao
22,71 US$
Thấp
21,36 US$
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,61 US$
Cao
22,71 US$
Thấp
21,36 US$
Vốn hoá thị trường
6,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
24,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 US$
Beta
0,85
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Centerra Gold Inc. is a Canadian mining company that owns and operates the Mount Milligan copper-gold mine in British Columbia, Canada, and the Öksüt gold mine in Turkey. Through its Thompson Creek Metals subsidiary company, it also owns the Endako and Thompson Creek molybdenum mines in British Columbia and Idaho, respectively, though they have been inactive since Centerra's acquisition. The company formerly owned and operated the Kumtor Gold Mine in the Kyrgyz Republic and the Boroo Gold Mine in Mongolia. Headquartered in Toronto, Centerra Gold is a public company with shares traded on the Toronto Stock Exchange and New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Centerra Gold Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,39 US$ / 0,38 US$
+2,85%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
442,71 Tr / 394,27 Tr
+12,29%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,16 Tr
401,56 Tr
484,69 Tr
442,71 Tr
Giá vốn hàng bán
228,03 Tr
216,19 Tr
258,81 Tr
256,82 Tr
Chi phí doanh thu
228,03 Tr
216,19 Tr
258,81 Tr
256,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,96 Tr
8,27 Tr
12,60 Tr
8,50 Tr
Chi phí hoạt động
32,56 Tr
-176,54 Tr
117,10 Tr
65,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,59 Tr
39,65 Tr
375,91 Tr
322,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,58 Tr
361,91 Tr
108,78 Tr
120,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-423,00 N
-4,08 Tr
-1,62 Tr
184,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
351,77 Tr
257,54 Tr
132,63 Tr
126,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
139,82 Tr
370,21 Tr
113,92 Tr
127,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
59,58 Tr
64,77 Tr
53,20 Tr
54,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,94%
25,15%
40,11%
42,90%
Chi phí hoạt động khác
-38,42 Tr
36,61 Tr
47,25 Tr
12,70 Tr
Thu nhập ròng
292,19 Tr
192,77 Tr
79,43 Tr
72,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
73,94%
48,01%
16,39%
16,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,33
0,41
0,44
0,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,25 Tr
13,97 Tr
4,19 Tr
4,06 Tr
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-
-4,70 Tr
-5,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,26 Tr
13,97 Tr
-511,00 N
-1,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,38 Tr
-251,70 Tr
32,90 Tr
32,29 Tr
EBITDA
170,67 Tr
398,00 Tr
142,88 Tr
155,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google