Finance

Danh sách
CGASY:OTCMKTS
China Resources Gas Group ADR
19,68 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 7, 15:47:18 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGASY...
Vốn hoá thị trường
37,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 US$
Beta
-0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,40 Tr
Số nhân viên
55 N
Vốn hoá thị trường
37,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
3,00
Cao nhất trong 52 tuần
26,91 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,68 US$
Beta
-0,40
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,40 Tr
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Resources Gas Group Limited, or China Resources Gas, was incorporated and registered in Hong Kong in 1994, but previous businesses disposed of by 2009 to be developed as a city gas distribution business. It is a subsidiary of China Resources Holdings, a conglomerate in mainland China and Hong Kong. Wikipedia
Giới thiệu về China Resources Gas Group ADR
Giám đốc điều hànhYang Ping
Số nhân viên55,3 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcrcgas.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
23,97 T
23,97 T
26,69 T
26,69 T
Giá vốn hàng bán
19,53 T
19,53 T
22,13 T
22,13 T
Chi phí doanh thu
19,53 T
19,53 T
22,13 T
22,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,39 T
3,39 T
2,50 T
2,50 T
Chi phí hoạt động
3,44 T
3,44 T
2,50 T
2,50 T
Tổng chi phí hoạt động
22,97 T
22,97 T
24,63 T
24,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,00 T
1,00 T
2,06 T
2,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
192,28 Tr
192,28 Tr
224,34 Tr
224,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
1,27 T
2,29 T
2,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,24 T
1,24 T
2,29 T
2,29 T
Chi phí thuế thu nhập
402,14 Tr
402,14 Tr
590,78 Tr
590,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,63%
31,63%
25,80%
25,80%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
572,01 Tr
572,01 Tr
1,21 T
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
2,39%
2,39%
4,55%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
113,37 Tr
113,37 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-165,26 Tr
-165,26 Tr
-161,24 Tr
-161,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,89 Tr
-51,89 Tr
-161,24 Tr
-161,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,01 T
2,01 T
2,91 T
2,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,96 Tr
-29,96 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google