Finance

Danh sách
Tại sao CGAS tăng 10,26%?
Tìm hiểu sâu hơn
CGAS:IDX
Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
129,00 IDR
+10,26%
(+12,00) 1 ngày
20 thg 10, 15:48:17 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGAS...
Mở
110 IDR
Cao
131 IDR
Thấp
110 IDR
Vốn hoá thị trường
228,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
7,13 Tr
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
236 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
110 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
298
Mở
110 IDR
Cao
131 IDR
Thấp
110 IDR
Vốn hoá thị trường
228,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,04 Tr
Khối lượng
7,13 Tr
Cổ tức
3,10%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,85
Cao nhất trong 52 tuần
236 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
110 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên298
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcng.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
161,18 T
185,24 T
172,97 T
201,25 T
Giá vốn hàng bán
128,58 T
151,51 T
141,30 T
165,03 T
Chi phí doanh thu
128,58 T
151,51 T
141,30 T
165,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,41 T
21,78 T
20,52 T
25,53 T
Chi phí hoạt động
22,92 T
25,54 T
22,77 T
25,99 T
Tổng chi phí hoạt động
151,50 T
177,05 T
164,06 T
191,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,68 T
8,19 T
8,91 T
10,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
222,41 Tr
1,34 T
-1,80 T
201,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 T
9,06 T
6,55 T
7,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,82 T
8,94 T
6,55 T
7,28 T
Chi phí thuế thu nhập
2,13 T
3,07 T
1,43 T
1,25 T
Thuế suất hiệu dụng
21,71%
33,88%
21,80%
17,18%
Chi phí hoạt động khác
172,47 Tr
1,91 T
60,06 Tr
47,39 Tr
Thu nhập ròng
6,92 T
5,43 T
4,94 T
5,90 T
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
2,93%
2,85%
2,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
719,44 Tr
512,09 Tr
444,27 Tr
235,07 Tr
Chi phí lãi suất
-804,57 Tr
-698,27 Tr
-557,82 Tr
-2,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-85,12 Tr
-186,18 Tr
-113,55 Tr
-2,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,34 T
1,84 T
2,19 T
409,30 Tr
EBITDA
13,37 T
13,64 T
13,60 T
14,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google