Finance

Danh sách
CGAS:IDX
Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
115,00 IDR
-0,86%
(-1,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:06 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CGAS...
Mở
115 IDR
Cao
117 IDR
Thấp
112 IDR
Vốn hoá thị trường
203,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
628,10 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
236 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
108 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
314
Mở
115 IDR
Cao
117 IDR
Thấp
112 IDR
Vốn hoá thị trường
203,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
628,10 N
Cổ tức
3,48%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
9,04
Cao nhất trong 52 tuần
236 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
108 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,77 T
Số nhân viên
314
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Citra Nusantara Gemilang Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên314
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcUtilities
Ngành-
Trang webcng.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
185,24 T
172,97 T
201,25 T
211,00 T
Giá vốn hàng bán
151,51 T
141,30 T
165,03 T
169,36 T
Chi phí doanh thu
151,51 T
141,30 T
165,03 T
169,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,78 T
20,52 T
25,53 T
32,67 T
Chi phí hoạt động
25,54 T
22,77 T
25,99 T
29,96 T
Tổng chi phí hoạt động
177,05 T
164,06 T
191,02 T
199,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,19 T
8,91 T
10,24 T
11,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,34 T
-1,80 T
201,86 Tr
-6,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
9,06 T
6,55 T
7,28 T
9,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,94 T
6,55 T
7,28 T
9,33 T
Chi phí thuế thu nhập
3,07 T
1,43 T
1,25 T
2,64 T
Thuế suất hiệu dụng
33,88%
21,80%
17,18%
28,33%
Chi phí hoạt động khác
1,91 T
60,06 Tr
47,39 Tr
-107,45 Tr
Thu nhập ròng
5,43 T
4,94 T
5,90 T
6,28 T
Biên lợi nhuận ròng
2,93%
2,85%
2,93%
2,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
512,09 Tr
444,27 Tr
235,07 Tr
2,89 T
Chi phí lãi suất
-698,27 Tr
-557,82 Tr
-2,33 T
-679,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-186,18 Tr
-113,55 Tr
-2,09 T
2,21 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,84 T
2,19 T
409,30 Tr
-2,60 T
EBITDA
13,64 T
13,60 T
14,03 T
15,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google