Finance

Danh sách
CFX:LON
Colefax Group Plc
1.344,00 GBX
+0,67%
(+9,00) 1 ngày
6 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFX...
Mở
1.380,00 GBX
Cao
1.380,00 GBX
Thấp
1.322,00 GBX
Vốn hoá thị trường
67,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
1,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.515,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
855,00 GBX
EPS
1,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,06 Tr
Số nhân viên
360
Mở
1.380,00 GBX
Cao
1.380,00 GBX
Thấp
1.322,00 GBX
Vốn hoá thị trường
67,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
0,47%
Cổ tức hằng quý
1,58 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.515,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
855,00 GBX
EPS
1,41 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,06 Tr
Số nhân viên
360
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Colefax Group plc is a designer and distributor of furnishing fabrics and wallpaper, based in London, United Kingdom. Wikipedia
Giới thiệu về Colefax Group Plc
Giám đốc điều hànhDavid B. Green
Số nhân viên360
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
29,48 Tr
29,48 Tr
28,48 Tr
28,48 Tr
Giá vốn hàng bán
13,20 Tr
13,20 Tr
11,68 Tr
11,68 Tr
Chi phí doanh thu
13,20 Tr
13,20 Tr
11,68 Tr
11,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,50 Tr
13,50 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
Chi phí hoạt động
13,50 Tr
13,50 Tr
13,95 Tr
13,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,70 Tr
26,70 Tr
25,63 Tr
25,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,78 Tr
2,78 Tr
2,85 Tr
2,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
2,65 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,65 Tr
2,65 Tr
2,62 Tr
2,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
702,50 N
702,50 N
685,00 N
685,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,55%
26,55%
26,18%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,94 Tr
1,94 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,59%
6,59%
6,78%
6,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
162,50 N
162,50 N
134,00 N
134,00 N
Chi phí lãi suất
-298,00 N
-298,00 N
-370,50 N
-370,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-135,50 N
-135,50 N
-236,50 N
-236,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,43 Tr
3,43 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
4,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google