Finance

Danh sách
Tại sao CFTN giảm 7,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
CFTN:OTCMKTS
Clifton Mining Co
0,16 US$
-7,60%
(-0,013) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFTN...
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,16 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
-0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,77 Tr
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,16 US$
Khối lượng giao dịch trung bình
13,79 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 US$
Beta
-0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,77 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clifton Mining Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhAmerican Fork, Utah, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
78,27 N
31,78 N
650,00
57,36 N
Chi phí doanh thu
78,27 N
31,78 N
650,00
57,36 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
127,83 N
69,32 N
84,66 N
53,60 N
Chi phí hoạt động
153,59 N
101,45 N
108,58 N
77,56 N
Tổng chi phí hoạt động
231,86 N
133,23 N
109,23 N
134,92 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-231,86 N
-133,23 N
-109,23 N
-134,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-296,42 N
-121,71 N
-53,62 N
-50,67 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,70 N
-509,23 N
-55,89 N
-50,67 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,03 N
1,05 N
1,06 N
1,08 N
Thu nhập ròng
-296,42 N
-121,36 N
-53,56 N
-50,34 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,25 N
10,56 N
10,84 N
10,33 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,25 N
10,56 N
10,84 N
10,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,84 N
15,14 N
5,86 N
5,88 N
EBITDA
-224,91 N
-126,27 N
-102,31 N
-127,96 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google