Finance

Beta
Danh sách
CFPZF:OTCMKTS
Canfor Corp
9,51 US$
-1,72%
(-0,17) 1 ngày
9,45 US$
-0,65% (-0,062)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 8 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFPZF...
Mở
9,58 US$
Cao
9,58 US$
Thấp
9,50 US$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,11 N
Khối lượng
6,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,83 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
9,58 US$
Cao
9,58 US$
Thấp
9,50 US$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,11 N
Khối lượng
6,19 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,83 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,83 US$
Beta
1,45
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,20 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Wealth Awesome
Wealth Awesome
·
14 giờ trước
Why Canfor Corporation stock is sliding today
Hồ sơ
Canfor Corporation is a Canadian integrated forest products company based in Vancouver, British Columbia. Wikipedia
Giới thiệu về Canfor Corp
Giám đốc điều hànhDon Kayne
Số nhân viên6,41 N
Ngày thành lập1930
Trụ sở chínhVancouver, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcanfor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,38 T
1,26 T
1,28 T
1,36 T
Giá vốn hàng bán
1,12 T
1,10 T
1,10 T
1,11 T
Chi phí doanh thu
1,12 T
1,10 T
1,10 T
1,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
195,00 Tr
173,20 Tr
205,70 Tr
190,30 Tr
Chi phí hoạt động
316,00 Tr
370,20 Tr
337,90 Tr
319,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,47 T
1,43 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-56,10 Tr
-208,30 Tr
-151,00 Tr
-72,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
10,10 Tr
-4,80 Tr
-800,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-271,20 Tr
-237,50 Tr
-441,00 Tr
-100,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-75,90 Tr
-237,50 Tr
-171,40 Tr
-100,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-68,20 Tr
-53,40 Tr
19,50 Tr
-16,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
22,48%
-4,42%
16,82%
Chi phí hoạt động khác
18,60 Tr
99,40 Tr
22,90 Tr
28,10 Tr
Thu nhập ròng
-202,80 Tr
-172,40 Tr
-390,50 Tr
-72,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,70%
-13,68%
-30,45%
-5,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,56
-1,47
-1,03
-0,85
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-36,50 Tr
-20,70 Tr
-25,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-36,50 Tr
-16,50 Tr
-25,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,30 Tr
-110,70 Tr
-83,00 Tr
28,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu