Finance

Danh sách
CFIN:IDX
Clipan Finance Indonesia Tbk PT
350,00 IDR
+0,57%
(+2,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFIN...
Mở
348 IDR
Cao
354 IDR
Thấp
344 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
14,29%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
384 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 T
Số nhân viên
2 N
Mở
348 IDR
Cao
354 IDR
Thấp
344 IDR
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,83 Tr
Khối lượng
1,67 Tr
Cổ tức
14,29%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
384 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
290 IDR
EPS
59 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,98 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Clipan Finance Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webclipan.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
144,92 T
174,53 T
157,76 T
139,68 T
Giá vốn hàng bán
2,89 T
3,69 T
4,24 T
4,12 T
Chi phí doanh thu
2,89 T
3,69 T
4,24 T
4,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,57 T
106,62 T
126,65 T
127,08 T
Chi phí hoạt động
81,58 T
74,72 T
82,97 T
87,62 T
Tổng chi phí hoạt động
84,48 T
78,41 T
87,21 T
91,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,44 T
96,12 T
70,55 T
47,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 T
-1,14 T
-1,07 T
-806,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,97 T
103,23 T
76,60 T
55,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,31 T
94,98 T
69,48 T
47,13 T
Chi phí thuế thu nhập
12,84 T
26,67 T
17,27 T
12,65 T
Thuế suất hiệu dụng
18,89%
25,84%
22,55%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
-39,13 T
-32,30 T
-44,14 T
-39,94 T
Thu nhập ròng
55,13 T
76,56 T
59,33 T
43,01 T
Biên lợi nhuận ròng
38,04%
43,86%
37,61%
30,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 T
403,15 Tr
456,48 Tr
483,15 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google