Finance

Danh sách
CFI:WSE
CFI Holding SA
0,14 PLN
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:10:09 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CFI...
Vốn hoá thị trường
376,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,93 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
137
Vốn hoá thị trường
376,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,93 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,81
Cao nhất trong 52 tuần
0,17 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 PLN
EPS
0,01 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,75 T
Số nhân viên
137
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CFI Holding SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên137
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcfiholding.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,99 Tr
73,86 Tr
62,15 Tr
66,30 Tr
Giá vốn hàng bán
20,98 Tr
17,65 Tr
23,85 Tr
19,77 Tr
Chi phí doanh thu
20,98 Tr
17,65 Tr
23,85 Tr
19,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,35 Tr
30,46 Tr
26,85 Tr
9,07 Tr
Chi phí hoạt động
19,73 Tr
59,70 Tr
31,41 Tr
20,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,70 Tr
77,34 Tr
55,26 Tr
39,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,29 Tr
-3,48 Tr
6,90 Tr
26,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-301,00 N
-7,56 Tr
-
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,62 Tr
-9,31 Tr
5,08 Tr
32,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,62 Tr
-10,37 Tr
5,08 Tr
32,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
720,00 N
676,00 N
5,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,76%
-7,74%
13,31%
17,71%
Chi phí hoạt động khác
1,43 Tr
26,31 Tr
3,62 Tr
8,46 Tr
Thu nhập ròng
6,24 Tr
-9,62 Tr
2,67 Tr
23,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,40%
-13,03%
4,30%
35,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
886,00 N
2,98 Tr
11,55 Tr
Chi phí lãi suất
-7,37 Tr
-1,40 Tr
-4,80 Tr
-5,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,37 Tr
-518,00 N
-1,82 Tr
5,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
947,00 N
2,93 Tr
939,00 N
2,62 Tr
EBITDA
20,10 Tr
-1,05 Tr
7,79 Tr
27,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 Tr
8,45 Tr
-635,00 N
-13,05 Tr
Các ứng dụng của Google